Cyprus
1. Division
Pafos
Omonia Aradippou
Match Events
João Correia
11'
53'
Minas Antoniou
69'
Stavros Georgiou
João Correia
80'
Jajá
90'
Thống kê đội
Cyprus 1. Division
So sánh thống kê đội
Pafos
VS
Omonia Aradippou
15
Trận đã chơi
16
11 - 1 - 3
Kết quả
5 - 2 - 9
73.3%
% Thắng
31.3%
2.1
Bàn thắng
0.7
0.8
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Pafos Lịch sử đội
Pafos
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Apollon Limassol | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Enosis | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Akritas | 4 - 0 | - | ||||
AWAY | Krasava Ypsonas | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Aris | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Anorthosis | 1 - 1 | - | ||||
HOME | AEL | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Omonia Nicosia | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Ethnikos Achna | 4 - 0 | - | ||||
AWAY | AEK Larnaca | 4 - 2 | - |
Omonia Aradippou Lịch sử đội
Omonia Aradippou
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Krasava Ypsonas | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Aris | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Anorthosis | 1 - 0 | - | ||||
HOME | AEL | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Omonia Nicosia | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Ethnikos Achna | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | AEK Larnaca | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Olympiakos | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Akritas | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Apollon Limassol | 0 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Pafos
(4-3-3)
Neofytos Michael
Ken Sema
David Goldar
Derrick Luckassen
Bruno
Vlad Dragomir
Pêpê
Ivan Šunjić
Mislav Oršić
Anderson Silva
João Correia
Giorgos Pontikos
Stavros Georgiou
Jaly Mouaddib
Jorginho
Paris Polikarpou
Christos Kallis
Lautaro Cano
Danny
Rasmus Thelander
Minas Antoniou
Ivan Kostić
Omonia Aradippou
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Cyprus 1. Division
