Síp 1. Division
Omonia Aradippou logo
Omonia Aradippou
Akritas logo
Akritas

Thống kê đội

Síp 1. Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Omonia Aradippou
VS
Akritas
31
Trận đã chơi
31
10 - 6 - 15
Kết quả
10 - 5 - 16
32.3%
% Thắng
32.3%
0.9
Bàn thắng
0.9
1.3
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

1. Division
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
2/9/2026HOME
Omonia Aradippou
W 2 - 0 L
Akritas
UU
10/26/2025
Omonia Aradippou
W 1 - 0 L
Akritas
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Omonia Aradippou Lịch sử đội

Omonia Aradippou logo
Omonia Aradippou
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Olympiakos1 - 2LOY-
HOME
Krasava Ypsonas1 - 1DUY-
AWAY
Anorthosis1 - 1DUY-
HOME
AEL0 - 3LON-
HOME
Enosis1 - 2LOY-
AWAY
AEL2 - 1WOY-
HOME
Omonia Nicosia0 - 2LUN-
AWAY
Ethnikos Achna1 - 0WUN-
HOME
AEK Larnaca2 - 1WOY-
AWAY
Olympiakos0 - 0DUN-

Akritas Lịch sử đội

Akritas logo
Akritas
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ethnikos Achna1 - 0WUN-
AWAY
Enosis2 - 1WOY-
AWAY
Olympiakos1 - 0WUN-
HOME
Krasava Ypsonas0 - 2LUN-
AWAY
Anorthosis2 - 3LOY-
HOME
Pafos0 - 4LON-
AWAY
AEK Larnaca0 - 3LON-
HOME
Krasava Ypsonas1 - 3LOY-
AWAY
Olympiakos3 - 1WOY-
HOME
Aris1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Omonia Aradippou
HOME
1.91
DRAW
3.4
Akritas
AWAY
4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.83
NO
1.83
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Síp 1. Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Pafos14111230102034WWWWD
2Omonia Nicosia15103234102433WDWWL
3AEK Larnaca1594227141331WDWDW
4Aris1593331121930DWLWL
5Apoel Nicosia1475227111626DWDLD
6Apollon Limassol157351716124WLDDW
7AEL156361922-321LDWDW
8Akritas155461522-719WWLDW
9Olympiakos153751321-816DDLWL
10Anorthosis152851222-1014DLDDW
11Ethnikos Achna154291729-1214LLLLL
12Omonia Aradippou154291022-1214DWLLW
13Krasava Ypsonas1532101122-1111LDWLL
14Enosis150114434-301LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ