Cyprus
1. Division
Olympiakos
Anorthosis
Match Events
36'
Clifford Aboagye
João Mário
45'
50'
Marios Ilia
62'
Clifford Aboagye
62'
Clifford Aboagye
79'
Jacob Karlstrøm
84'
Stijn Middendorp
Vieirinha
90'
Vieirinha
90'
Thống kê đội
Cyprus 1. Division
So sánh thống kê đội
Olympiakos
VS
Anorthosis
32
Trận đã chơi
32
9 - 10 - 13
Kết quả
11 - 12 - 9
28.1%
% Thắng
34.4%
1
Bàn thắng
1.1
1.4
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Olympiakos Lịch sử đội
Olympiakos
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | AEL | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Omonia Aradippou | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Ethnikos Achna | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Akritas | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Enosis | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Krasava Ypsonas | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Omonia Nicosia | 0 - 5 | - | ||||
HOME | Ethnikos Achna | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | AEK Larnaca | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Akritas | 1 - 3 | - |
Anorthosis Lịch sử đội
Anorthosis
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Krasava Ypsonas | 5 - 2 | - | ||||
HOME | Enosis | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | AEL | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Omonia Aradippou | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Ethnikos Achna | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Akritas | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Apollon Limassol | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Apoel Nicosia | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Enosis | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Pafos | 0 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Cyprus 1. Division
