Cyprus 1. Division
Olympiakos logo
Olympiakos
Akritas logo
Akritas

Match Events

5'
Pavel Zabelin
Vieirinha
57'
61'
Kyriakos Antoniou
77'
Braydon Manu
86'
Braydon Manu
90'
Yair Castro

Thống kê đội

Cyprus 1. Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Olympiakos
VS
Akritas
28
Trận đã chơi
28
7 - 10 - 11
Kết quả
7 - 5 - 16
25%
% Thắng
25%
0.9
Bàn thắng
0.9
1.4
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/21/2026HOME
Olympiakos
L 1 - 3 W
Akritas
OY
11/8/2025
Olympiakos
D 1 - 1 D
Akritas
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Olympiakos Lịch sử đội

Olympiakos logo
Olympiakos
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Enosis3 - 1WOY-
AWAY
Krasava Ypsonas0 - 1LUN-
AWAY
Omonia Nicosia0 - 5LON-
HOME
Ethnikos Achna2 - 1WOY-
AWAY
AEK Larnaca1 - 1DUY-
HOME
Akritas1 - 3LOY-
HOME
Omonia Aradippou0 - 0DUN-
AWAY
Apollon Limassol1 - 3LOY-
HOME
Apoel Nicosia0 - 2LUN-
AWAY
Enosis2 - 0WUN-

Akritas Lịch sử đội

Akritas logo
Akritas
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Krasava Ypsonas0 - 2LUN-
AWAY
Anorthosis2 - 3LOY-
HOME
Pafos0 - 4LON-
AWAY
AEK Larnaca0 - 3LON-
HOME
Krasava Ypsonas1 - 3LOY-
AWAY
Olympiakos3 - 1WOY-
HOME
Aris1 - 1DUY-
AWAY
Omonia Aradippou0 - 2LUN-
HOME
Anorthosis2 - 0WUN-
AWAY
Apollon Limassol0 - 4LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Olympiakos
HOME
1.95
DRAW
3.5
Akritas
AWAY
3.8
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.83
NO
1.83

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Cyprus 1. Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Pafos14111230102034WWWWD
2Omonia Nicosia15103234102433WDWWL
3AEK Larnaca1594227141331WDWDW
4Aris1593331121930DWLWL
5Apoel Nicosia1475227111626DWDLD
6Apollon Limassol157351716124WLDDW
7AEL156361922-321LDWDW
8Akritas155461522-719WWLDW
9Olympiakos153751321-816DDLWL
10Anorthosis152851222-1014DLDDW
11Ethnikos Achna154291729-1214LLLLL
12Omonia Aradippou154291022-1214DWLLW
13Krasava Ypsonas1532101122-1111LDWLL
14Enosis150114434-301LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ