Cyprus 1. Division
Olympiakos logo
Olympiakos
AEL logo
AEL
Match Events
Stefanos Charalampous
26'
36'
Nemanja Glavčić
Mauricio
40'
Revaz Injgia
45'
45'
Léo Natel
Revaz Injgia
63'
Revaz Injgia
63'
66'
Luka Bogdan
Stefanos Charalampous
79'
Stefanos Charalampous
79'

Thống kê đội

Cyprus 1. Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Olympiakos
VS
AEL
13
Trận đã chơi
13
3 - 5 - 5
Kết quả
6 - 2 - 5
23.1%
% Thắng
46.2%
1
Bàn thắng
1.5
1.6
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

1. Division
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/22/2025
Olympiakos
L 0 - 2 W
AEL
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Olympiakos Lịch sử đội

Olympiakos logo
Olympiakos
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Omonia Nicosia0 - 3LON-
AWAY
Ethnikos Achna1 - 0WUN-
HOME
AEK Larnaca1 - 4LOY-
AWAY
Akritas1 - 1DUY-
AWAY
Omonia Aradippou1 - 0WUN-
HOME
Apollon Limassol2 - 2DOY-
AWAY
Apoel Nicosia2 - 2DOY-
HOME
Enosis1 - 1DUY-
AWAY
Pafos1 - 2LOY-
HOME
Krasava Ypsonas1 - 1DUY-

AEL Lịch sử đội

AEL logo
AEL
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Omonia Aradippou3 - 1WOY-
HOME
Apollon Limassol2 - 2DOY-
AWAY
Apoel Nicosia2 - 1WOY-
HOME
Enosis3 - 0WON-
AWAY
Pafos0 - 1LUN-
HOME
Krasava Ypsonas1 - 0WUN-
AWAY
Aris0 - 4LON-
HOME
Anorthosis4 - 1WOY-
HOME
Akritas0 - 2LUN-
AWAY
Omonia Nicosia0 - 5LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Olympiakos
HOME
3.3
DRAW
3.4
AEL
AWAY
2.15
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
1.8
NO
1.91
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Cyprus 1. Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Pafos14111230102034WWWWD
2Omonia Nicosia15103234102433WDWWL
3AEK Larnaca1594227141331WDWDW
4Aris1593331121930DWLWL
5Apoel Nicosia1475227111626DWDLD
6Apollon Limassol157351716124WLDDW
7AEL156361922-321LDWDW
8Akritas155461522-719WWLDW
9Olympiakos153751321-816DDLWL
10Anorthosis152851222-1014DLDDW
11Ethnikos Achna154291729-1214LLLLL
12Omonia Aradippou154291022-1214DWLLW
13Krasava Ypsonas1532101122-1111LDWLL
14Enosis150114434-301LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ