Síp
1. Division
Krasava Ypsonas
AEL
Match Events
Luiyi de Lucas
34'
Vangelis Kyriakou
52'
54'
Sergio Conceicao
60'
Ivan Milosavljević
M. Do Couto
84'
90'
Thapelo Maseko
Thống kê đội
Síp 1. Division
So sánh thống kê đội
Krasava Ypsonas
VS
AEL
30
Trận đã chơi
30
11 - 5 - 14
Kết quả
12 - 4 - 14
36.7%
% Thắng
40%
1.1
Bàn thắng
1.2
1.3
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Krasava Ypsonas Lịch sử đội
Krasava Ypsonas
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Omonia Aradippou | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Ethnikos Achna | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Akritas | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Olympiakos | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Enosis | 4 - 0 | - | ||||
AWAY | Pafos | 0 - 7 | - | ||||
AWAY | Akritas | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Aris | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Anorthosis | 1 - 1 | - | ||||
HOME | AEL | 3 - 0 | - |
AEL Lịch sử đội
AEL
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Anorthosis | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Enosis | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Omonia Aradippou | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Ethnikos Achna | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Omonia Aradippou | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Apollon Limassol | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Apoel Nicosia | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Enosis | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Pafos | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Krasava Ypsonas | 0 - 3 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Krasava Ypsonas
(4-1-4-1)
N/A
M. Zadro
N/A
I. Chebake
N/A
K. Da Graca
N/A
L. de Lucas
N/A
E. Kyriakou
N/A
M. de Iriondo
N/A
E. Budnik
N/A
D. Melnichenko
N/A
D. Ankeye
N/A
D. Cheryshev
N/A
M. Koumouris
N/A
Z. Sawo
N/A
T. Maseko
N/A
B. Z. Jradi
N/A
F. R. Mughe
N/A
A. Makris
N/A
D. Zdravkovski
N/A
I. Milosavljevic
N/A
E. Imanishimwe
N/A
A. Panagiotou Filiotis
N/A
Sergio Conceicao
N/A
P. Kyriakou
AEL
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Síp 1. Division
