Cyprus
1. Division
Ethnikos Achna
AEL
Match Events
Pablo Gonzalez Juarez
29'
31'
Stephane Keller
55'
Luther Singh
Richard Ofori
64'
70'
Zakaria Sawo
77'
Danil Paroutis
Richard Ofori
79'
Richard Ofori
79'
Thống kê đội
Cyprus 1. Division
So sánh thống kê đội
Ethnikos Achna
VS
AEL
15
Trận đã chơi
15
4 - 2 - 9
Kết quả
6 - 3 - 6
26.7%
% Thắng
40%
1.1
Bàn thắng
1.3
1.9
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Ethnikos Achna Lịch sử đội
Ethnikos Achna
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Omonia Nicosia | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | Akritas | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | AEK Larnaca | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Olympiakos | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Omonia Aradippou | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Apollon Limassol | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Apoel Nicosia | 1 - 4 | - | ||||
HOME | Enosis | 5 - 1 | - | ||||
AWAY | Pafos | 0 - 4 | - | ||||
HOME | Krasava Ypsonas | 1 - 0 | - |
AEL Lịch sử đội
AEL
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | AEK Larnaca | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Olympiakos | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Omonia Aradippou | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Apollon Limassol | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Apoel Nicosia | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Enosis | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Pafos | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Krasava Ypsonas | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Aris | 0 - 4 | - | ||||
HOME | Anorthosis | 4 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Ethnikos Achna
(4-2-3-1)
Lucas Flores
Richard Ofori
Emmanuel Lomotey
Luís Felipe Hungria Martins
Paris Psaltis
Alois Confais
Martim Maia
Luís Machado
Pablo Gonzalez Juarez
Giorgos Papageorgiou
Breno Almeida
Luther Singh
Andreas Makris
Bassel Jradi
Davor Zdravkovski
Ivan Milosavljević
Nemanja Glavčić
Sérgio Conceição
Luka Bogdan
Dušan Stevanović
Stephane Keller
Guillermo Ochoa
AEL
(3-5-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Cyprus 1. Division
