Cyprus 1. Division
Enosis logo
Enosis
Olympiakos logo
Olympiakos

Match Events

6'
Orhan Dzepar
Christos Kyzas
13'
Loizos Kosmas
17'
40'
Jean Felipe
Alen Kozar
66'
Emmanuel Okeke
74'
76'
Henrique Gomes
80'
Stefanos Charalampous
84'
Viktor Kovalenko
88'
Admir Bajrović

Thống kê đội

Cyprus 1. Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Enosis
VS
Olympiakos
27
Trận đã chơi
27
1 - 1 - 25
Kết quả
6 - 10 - 11
3.7%
% Thắng
22.2%
0.3
Bàn thắng
0.8
2.5
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/26/2026HOME
Enosis
L 0 - 2 W
Olympiakos
UN
10/4/2025
Enosis
D 1 - 1 D
Olympiakos
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Enosis Lịch sử đội

Enosis logo
Enosis
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Omonia Aradippou2 - 1WOY-
AWAY
Krasava Ypsonas0 - 4LON-
HOME
Aris0 - 4LON-
AWAY
Anorthosis0 - 3LON-
HOME
AEL0 - 2LUN-
AWAY
Omonia Nicosia0 - 3LON-
HOME
Ethnikos Achna0 - 2LUN-
AWAY
AEK Larnaca0 - 5LON-
HOME
Olympiakos0 - 2LUN-
AWAY
Omonia Aradippou1 - 4LOY-

Olympiakos Lịch sử đội

Olympiakos logo
Olympiakos
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Krasava Ypsonas0 - 1LUN-
AWAY
Omonia Nicosia0 - 5LON-
HOME
Ethnikos Achna2 - 1WOY-
AWAY
AEK Larnaca1 - 1DUY-
HOME
Akritas1 - 3LOY-
HOME
Omonia Aradippou0 - 0DUN-
AWAY
Apollon Limassol1 - 3LOY-
HOME
Apoel Nicosia0 - 2LUN-
AWAY
Enosis2 - 0WUN-
HOME
Pafos2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Enosis
HOME
15
DRAW
5.75
Olympiakos
AWAY
1.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
2.75
NO
1.4

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Cyprus 1. Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Pafos14111230102034WWWWD
2Omonia Nicosia15103234102433WDWWL
3AEK Larnaca1594227141331WDWDW
4Aris1593331121930DWLWL
5Apoel Nicosia1475227111626DWDLD
6Apollon Limassol157351716124WLDDW
7AEL156361922-321LDWDW
8Akritas155461522-719WWLDW
9Olympiakos153751321-816DDLWL
10Anorthosis152851222-1014DLDDW
11Ethnikos Achna154291729-1214LLLLL
12Omonia Aradippou154291022-1214DWLLW
13Krasava Ypsonas1532101122-1111LDWLL
14Enosis150114434-301LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ