Cyprus
1. Division
Anorthosis
Omonia Aradippou
Match Events
3'
Ryan Edwards
21'
Sebastián Lomónaco
Tamás Kiss
30'
Andreas Chrysostomou
34'
Andreas Chrysostomou
43'
43'
Lautaro Cano
44'
Danny
66'
Jeremy van Mullem
69'
Sebastián Lomónaco
Michalis Ioannou
72'
83'
Minas Antoniou
90'
Ivan Kostić
90'
Minas Antoniou
90'
Minas Antoniou
Thống kê đội
Cyprus 1. Division
So sánh thống kê đội
Anorthosis
VS
Omonia Aradippou
28
Trận đã chơi
28
8 - 11 - 9
Kết quả
10 - 4 - 14
28.6%
% Thắng
35.7%
0.9
Bàn thắng
0.9
1.3
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Anorthosis Lịch sử đội
Anorthosis
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Ethnikos Achna | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Akritas | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Apollon Limassol | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Apoel Nicosia | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Enosis | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Pafos | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Krasava Ypsonas | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Aris | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Akritas | 0 - 2 | - | ||||
HOME | AEL | 2 - 1 | - |
Omonia Aradippou Lịch sử đội
Omonia Aradippou
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | AEL | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Enosis | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | AEL | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Omonia Nicosia | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Ethnikos Achna | 1 - 0 | - | ||||
HOME | AEK Larnaca | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Olympiakos | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Akritas | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Apollon Limassol | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Apoel Nicosia | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Cyprus 1. Division
