Cyprus 1. Division
Anorthosis logo
Anorthosis
Ethnikos Achna logo
Ethnikos Achna

Match Events

28'
Georgios Angelopoulos
Stefano Sensi
41'
43'
Nicolas Andereggen
Nemanja Tošić
45'
48'
Mamadou Kané
Marios Ilia
50'
Tamás Kiss
65'
90'
Pablo Gonzalez Juarez

Thống kê đội

Cyprus 1. Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Anorthosis
VS
Ethnikos Achna
16
Trận đã chơi
16
2 - 8 - 6
Kết quả
4 - 2 - 10
12.5%
% Thắng
25%
0.8
Bàn thắng
1.1
1.6
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

1. Division
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/20/2025
Anorthosis
L 0 - 2 W
Ethnikos Achna
AWAY
UN
3/31/2025HOME
Anorthosis
W 2 - 0 L
Ethnikos Achna
UN
1/13/2025HOME
Anorthosis
W 2 - 1 L
Ethnikos Achna
OY
9/28/2024
Anorthosis
D 2 - 2 D
Ethnikos Achna
AWAY
OY
12/10/2023
Anorthosis
W 1 - 0 L
Ethnikos Achna
AWAY
UN
8/19/2023HOME
Anorthosis
W 3 - 1 L
Ethnikos Achna
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Anorthosis Lịch sử đội

Anorthosis logo
Anorthosis
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
AEK Larnaca0 - 4LON-
HOME
Olympiakos0 - 0DUN-
AWAY
Omonia Aradippou0 - 1LUN-
AWAY
Apollon Limassol0 - 0DUN-
HOME
Apoel Nicosia1 - 1DUY-
AWAY
Enosis3 - 2WOY-
HOME
Pafos1 - 1DUY-
AWAY
Krasava Ypsonas1 - 0WUN-
HOME
Aris1 - 1DUY-
HOME
Akritas2 - 2DOY-

Ethnikos Achna Lịch sử đội

Ethnikos Achna logo
Ethnikos Achna
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
AEL0 - 1LUN-
AWAY
Omonia Nicosia0 - 4LON-
AWAY
Akritas1 - 3LOY-
AWAY
AEK Larnaca1 - 2LOY-
HOME
Olympiakos0 - 1LUN-
AWAY
Omonia Aradippou2 - 3LOY-
HOME
Apollon Limassol0 - 1LUN-
AWAY
Apoel Nicosia1 - 4LOY-
HOME
Enosis5 - 1WOY-
AWAY
Pafos0 - 4LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Anorthosis
HOME
1.95
DRAW
3.3
Ethnikos Achna
AWAY
4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.73
NO
2

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Cyprus 1. Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Pafos14111230102034WWWWD
2Omonia Nicosia15103234102433WDWWL
3AEK Larnaca1594227141331WDWDW
4Aris1593331121930DWLWL
5Apoel Nicosia1475227111626DWDLD
6Apollon Limassol157351716124WLDDW
7AEL156361922-321LDWDW
8Akritas155461522-719WWLDW
9Olympiakos153751321-816DDLWL
10Anorthosis152851222-1014DLDDW
11Ethnikos Achna154291729-1214LLLLL
12Omonia Aradippou154291022-1214DWLLW
13Krasava Ypsonas1532101122-1111LDWLL
14Enosis150114434-301LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ