Cyprus
1. Division
Anorthosis
AEL
Match Events
2'
Zakaria Sawo
45'
Július Szőke
Nemanja Tošić
65'
65'
Luka Bogdan
Gabriel Furtado
70'
Andreas Chrysostomou
81'
Konstantinos Sergiou
82'
Thống kê đội
Cyprus 1. Division
So sánh thống kê đội
Anorthosis
VS
AEL
18
Trận đã chơi
18
3 - 8 - 7
Kết quả
8 - 3 - 7
16.7%
% Thắng
44.4%
0.7
Bàn thắng
1.2
1.6
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Anorthosis Lịch sử đội
Anorthosis
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Omonia Nicosia | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Ethnikos Achna | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | AEK Larnaca | 0 - 4 | - | ||||
HOME | Olympiakos | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Omonia Aradippou | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Apollon Limassol | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Apoel Nicosia | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Enosis | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Pafos | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Krasava Ypsonas | 1 - 0 | - |
AEL Lịch sử đội
AEL
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Akritas | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Omonia Nicosia | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Ethnikos Achna | 1 - 0 | - | ||||
HOME | AEK Larnaca | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Olympiakos | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Omonia Aradippou | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Apollon Limassol | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Apoel Nicosia | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Enosis | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Pafos | 0 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Anorthosis
(3-4-3)
Jacob Karlstrøm
Tobias Schättin
Gabriel Furtado
Kostakis Artymatas
Nemanja Tošić
Stefano Sensi
Clifford Aboagye
Konstantinos Sergiou
Tamás Kiss
Marios Ilia
Elián Sosa
Léo Natel
Zakaria Sawo
Luther Singh
Július Szőke
Davor Zdravkovski
Ivan Milosavljević
Sérgio Conceição
Luka Bogdan
Dušan Stevanović
Stephane Keller
Guillermo Ochoa
AEL
(3-5-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Cyprus 1. Division
