Cyprus 1. Division
Akritas logo
Akritas
Pafos logo
Pafos

Match Events

Alberto Fernández
4'
14'
Ivan Šunjić
19'
J. Correia
Stefanos Miller
44'
47'
I. Sunjic
78'
David Luiz
90'
Jaja

Thống kê đội

Cyprus 1. Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Akritas
VS
Pafos
25
Trận đã chơi
25
7 - 5 - 13
Kết quả
15 - 3 - 7
28%
% Thắng
60%
0.9
Bàn thắng
2
1.8
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/5/2025
Akritas
L 0 - 4 W
Pafos
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Akritas Lịch sử đội

Akritas logo
Akritas
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
AEK Larnaca0 - 3LON-
HOME
Krasava Ypsonas1 - 3LOY-
AWAY
Olympiakos3 - 1WOY-
HOME
Aris1 - 1DUY-
AWAY
Omonia Aradippou0 - 2LUN-
HOME
Anorthosis2 - 0WUN-
AWAY
Apollon Limassol0 - 4LON-
HOME
AEL0 - 2LUN-
AWAY
Apoel Nicosia1 - 2LOY-
HOME
Omonia Nicosia0 - 4LON-

Pafos Lịch sử đội

Pafos logo
Pafos
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Krasava Ypsonas7 - 0WON-
AWAY
Aris2 - 2DOY-
HOME
Anorthosis0 - 0DUN-
AWAY
AEL1 - 0WUN-
HOME
Omonia Nicosia2 - 4LOY-
HOME
Apoel Nicosia2 - 0WUN-
AWAY
Ethnikos Achna1 - 2LOY-
HOME
AEK Larnaca1 - 2LOY-
AWAY
Olympiakos0 - 2LUN-
HOME
Omonia Aradippou2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Akritas
HOME
11
DRAW
7
Pafos
AWAY
1.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
2.25
NO
1.57

Đội hình

Akritas

Akritas

(4-2-3-1)

K. Perntreou
T. Ioannou
S. Miller
P. Zabelin
B. Anang
G. Vasiliou
N. Zinonos
B. M. Manu
J. Romo
A. Limbombe
A. Fernandez
Anderson Silva
K. Sema
I. Sunjic
J. Correia
Pepe
V. Dragomir
N. Ioannou
David Luiz
D. Luckassen
Bruno
N. Michail
Pafos

Pafos

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Cyprus 1. Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1. Division
1Pafos14111230102034WWWWD
2Omonia Nicosia15103234102433WDWWL
3AEK Larnaca1594227141331WDWDW
4Aris1593331121930DWLWL
5Apoel Nicosia1475227111626DWDLD
6Apollon Limassol157351716124WLDDW
7AEL156361922-321LDWDW
8Akritas155461522-719WWLDW
9Olympiakos153751321-816DDLWL
10Anorthosis152851222-1014DLDDW
11Ethnikos Achna154291729-1214LLLLL
12Omonia Aradippou154291022-1214DWLLW
13Krasava Ypsonas1532101122-1111LDWLL
14Enosis150114434-301LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ