Cyprus
1. Division
Akritas
Krasava Ypsonas
Match Events
30'
Algassime Bah
35'
Manuel De Iriondo
40'
Algassime Bah
Yair Castro
42'
Pavel Zabelin
55'
84'
Dmytro Melnichenko
Thống kê đội
Cyprus 1. Division
So sánh thống kê đội
Akritas
VS
Krasava Ypsonas
27
Trận đã chơi
27
7 - 5 - 15
Kết quả
9 - 4 - 14
25.9%
% Thắng
33.3%
0.9
Bàn thắng
1
1.9
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Akritas Lịch sử đội
Akritas
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Anorthosis | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Pafos | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | AEK Larnaca | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Krasava Ypsonas | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Olympiakos | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Aris | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Omonia Aradippou | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Anorthosis | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Apollon Limassol | 0 - 4 | - | ||||
HOME | AEL | 0 - 2 | - |
Krasava Ypsonas Lịch sử đội
Krasava Ypsonas
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Olympiakos | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Enosis | 4 - 0 | - | ||||
AWAY | Pafos | 0 - 7 | - | ||||
AWAY | Akritas | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Aris | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Anorthosis | 1 - 1 | - | ||||
HOME | AEL | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Omonia Nicosia | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Ethnikos Achna | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | AEK Larnaca | 1 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Akritas
(4-1-4-1)
Kleton Perntreou
Thomas Ioannou
Pavel Zabelin
Stefanos Miller
Benson Anang
Nearchos Zinonos
Anthony Limbombe
Yair Castro
Carlitos
Emanuel Vignato
José Romo
Algassime Bah
Maxime Do Couto
Yassine Bahassa
Michalis Koumouris
Ivan Chavdarov Pankov
Manuel De Iriondo
Julio César
Irodotos Christodoulou
Luiyi de Lucas
Issam Chebake
Mislav Zadro
Krasava Ypsonas
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Cyprus 1. Division
