Cyprus 1. Division
Akritas logo
Akritas
Ethnikos Achna logo
Ethnikos Achna

Match Events

Ioannis Chatzivasilis
5'
Pavel Zabelin
45'
89'
Ioakeim Toumpas
90'
Christos Giousis
90'
Pablo Gonzalez
90'
Christos Giousis
90'
Christos Giousis

Thống kê đội

Cyprus 1. Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Akritas
VS
Ethnikos Achna
30
Trận đã chơi
30
9 - 5 - 16
Kết quả
9 - 3 - 18
30%
% Thắng
30%
0.9
Bàn thắng
1
1.8
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/13/2025HOME
Akritas
W 3 - 1 L
Ethnikos Achna
OY
8/24/2025
Akritas
D 0 - 0 D
Ethnikos Achna
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Akritas Lịch sử đội

Akritas logo
Akritas
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Enosis2 - 1WOY-
AWAY
Olympiakos1 - 0WUN-
HOME
Krasava Ypsonas0 - 2LUN-
AWAY
Anorthosis2 - 3LOY-
HOME
Pafos0 - 4LON-
AWAY
AEK Larnaca0 - 3LON-
HOME
Krasava Ypsonas1 - 3LOY-
AWAY
Olympiakos3 - 1WOY-
HOME
Aris1 - 1DUY-
AWAY
Omonia Aradippou0 - 2LUN-

Ethnikos Achna Lịch sử đội

Ethnikos Achna logo
Ethnikos Achna
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Olympiakos2 - 1WOY-
AWAY
Krasava Ypsonas1 - 3LOY-
HOME
Anorthosis1 - 0WUN-
AWAY
AEL1 - 1DUY-
HOME
AEK Larnaca0 - 2LUN-
AWAY
Olympiakos1 - 2LOY-
HOME
Omonia Aradippou0 - 1LUN-
AWAY
Apollon Limassol0 - 1LUN-
HOME
Apoel Nicosia3 - 2WOY-
AWAY
Enosis2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Akritas
HOME
2.6
DRAW
3.3
Ethnikos Achna
AWAY
2.35
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Cyprus 1. Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1. Division
1Pafos14111230102034WWWWD
2Omonia Nicosia15103234102433WDWWL
3AEK Larnaca1594227141331WDWDW
4Aris1593331121930DWLWL
5Apoel Nicosia1475227111626DWDLD
6Apollon Limassol157351716124WLDDW
7AEL156361922-321LDWDW
8Akritas155461522-719WWLDW
9Olympiakos153751321-816DDLWL
10Anorthosis152851222-1014DLDDW
11Ethnikos Achna154291729-1214LLLLL
12Omonia Aradippou154291022-1214DWLLW
13Krasava Ypsonas1532101122-1111LDWLL
14Enosis150114434-301LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ