Cyprus 1. Division
Akritas logo
Akritas
Aris logo
Aris

Match Events

22'
Grigoris Kastanos
Izuchukwu Jude Anthony
35'
70'
Gustavo Paje
Carlitos
71'
71'
Steeve Yago
79'
Jaden Montnor
82'
Nearchos Zinonos
87'
Aleksandr Kokorin
Stefanos Miller
90'
90'
Wesley Foderingham

Thống kê đội

Cyprus 1. Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Akritas
VS
Aris
21
Trận đã chơi
21
6 - 4 - 11
Kết quả
11 - 4 - 6
28.6%
% Thắng
52.4%
0.9
Bàn thắng
1.9
1.7
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/31/2025
Akritas
L 1 - 3 W
Aris
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Akritas Lịch sử đội

Akritas logo
Akritas
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Omonia Aradippou0 - 2LUN-
HOME
Anorthosis2 - 0WUN-
AWAY
Apollon Limassol0 - 4LON-
HOME
AEL0 - 2LUN-
AWAY
Apoel Nicosia1 - 2LOY-
HOME
Omonia Nicosia0 - 4LON-
AWAY
Enosis1 - 0WUN-
HOME
Ethnikos Achna3 - 1WOY-
AWAY
Pafos0 - 4LON-
HOME
AEK Larnaca1 - 1DUY-

Aris Lịch sử đội

Aris logo
Aris
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Anorthosis0 - 1LUN-
AWAY
AEL1 - 2LOY-
HOME
Omonia Nicosia3 - 5LOY-
AWAY
Ethnikos Achna3 - 0WON-
HOME
AEK Larnaca1 - 0WUN-
AWAY
Olympiakos0 - 0DUN-
HOME
Omonia Aradippou2 - 2DOY-
AWAY
Apollon Limassol2 - 0WUN-
AWAY
Apoel Nicosia0 - 2LUN-
HOME
Enosis4 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Akritas
HOME
9
DRAW
5.25
Aris
AWAY
1.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
2
NO
1.73

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Cyprus 1. Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Pafos14111230102034WWWWD
2Omonia Nicosia15103234102433WDWWL
3AEK Larnaca1594227141331WDWDW
4Aris1593331121930DWLWL
5Apoel Nicosia1475227111626DWDLD
6Apollon Limassol157351716124WLDDW
7AEL156361922-321LDWDW
8Akritas155461522-719WWLDW
9Olympiakos153751321-816DDLWL
10Anorthosis152851222-1014DLDDW
11Ethnikos Achna154291729-1214LLLLL
12Omonia Aradippou154291022-1214DWLLW
13Krasava Ypsonas1532101122-1111LDWLL
14Enosis150114434-301LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ