Cyprus 1. Division
AEL logo
AEL
Ethnikos Achna logo
Ethnikos Achna

Match Events

37'
Christos Giousis
43'
Christos Giousis
Andreas Panagiotou Filiotis
46'
Zakaria Sawo
78'
Dušan Stevanović
81'
83'
Nicolas Andereggen
Július Szőke
87'

Thống kê đội

Cyprus 1. Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
AEL
VS
Ethnikos Achna
26
Trận đã chơi
26
10 - 3 - 13
Kết quả
7 - 2 - 17
38.5%
% Thắng
26.9%
1.2
Bàn thắng
1
1.5
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/3/2026
AEL
W 1 - 0 L
Ethnikos Achna
HOME
UN
9/14/2025HOME
AEL
D 2 - 2 D
Ethnikos Achna
OY
5/3/2025
AEL
L 0 - 2 W
Ethnikos Achna
HOME
UN
1/19/2025
AEL
D 0 - 0 D
Ethnikos Achna
HOME
UN
10/5/2024HOME
AEL
W 5 - 2 L
Ethnikos Achna
OY
5/7/2024
AEL
L 0 - 2 W
Ethnikos Achna
HOME
UN
3/30/2024HOME
AEL
D 1 - 1 D
Ethnikos Achna
UY
1/20/2024HOME
AEL
D 1 - 1 D
Ethnikos Achna
UY
10/8/2023
AEL
L 0 - 1 W
Ethnikos Achna
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

AEL Lịch sử đội

AEL logo
AEL
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Omonia Aradippou1 - 2LOY-
AWAY
Apollon Limassol1 - 2LOY-
HOME
Apoel Nicosia2 - 3LOY-
AWAY
Enosis2 - 0WUN-
HOME
Pafos0 - 1LUN-
AWAY
Krasava Ypsonas0 - 3LON-
HOME
Aris2 - 1WOY-
AWAY
Anorthosis1 - 2LOY-
AWAY
Akritas2 - 0WUN-
HOME
Omonia Nicosia0 - 2LUN-

Ethnikos Achna Lịch sử đội

Ethnikos Achna logo
Ethnikos Achna
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
AEK Larnaca0 - 2LUN-
AWAY
Olympiakos1 - 2LOY-
HOME
Omonia Aradippou0 - 1LUN-
AWAY
Apollon Limassol0 - 1LUN-
HOME
Apoel Nicosia3 - 2WOY-
AWAY
Enosis2 - 0WUN-
HOME
Pafos2 - 1WOY-
AWAY
Krasava Ypsonas0 - 1LUN-
HOME
Aris0 - 3LON-
AWAY
Anorthosis0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
AEL
HOME
2.1
DRAW
3.4
Ethnikos Achna
AWAY
3.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.73
NO
2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Cyprus 1. Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Pafos14111230102034WWWWD
2Omonia Nicosia15103234102433WDWWL
3AEK Larnaca1594227141331WDWDW
4Aris1593331121930DWLWL
5Apoel Nicosia1475227111626DWDLD
6Apollon Limassol157351716124WLDDW
7AEL156361922-321LDWDW
8Akritas155461522-719WWLDW
9Olympiakos153751321-816DDLWL
10Anorthosis152851222-1014DLDDW
11Ethnikos Achna154291729-1214LLLLL
12Omonia Aradippou154291022-1214DWLLW
13Krasava Ypsonas1532101122-1111LDWLL
14Enosis150114434-301LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ