Cyprus
1. Division
AEL
Enosis
Match Events
23'
Antonis Katsiaris
41'
Jimmy Kazan
Bassel Jradi
62'
Luther Singh
81'
Andreas Makris
89'
90'
André Jordy Ella
Thống kê đội
Cyprus 1. Division
So sánh thống kê đội
AEL
VS
Enosis
28
Trận đã chơi
28
11 - 4 - 13
Kết quả
1 - 1 - 26
39.3%
% Thắng
3.6%
1.3
Bàn thắng
0.3
1.4
Bàn thua
2.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
1. Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
AEL Lịch sử đội
AEL
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Omonia Aradippou | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Ethnikos Achna | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Omonia Aradippou | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Apollon Limassol | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Apoel Nicosia | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Enosis | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Pafos | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Krasava Ypsonas | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Aris | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Anorthosis | 1 - 2 | - |
Enosis Lịch sử đội
Enosis
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Olympiakos | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Omonia Aradippou | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Krasava Ypsonas | 0 - 4 | - | ||||
HOME | Aris | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | Anorthosis | 0 - 3 | - | ||||
HOME | AEL | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Omonia Nicosia | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Ethnikos Achna | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | AEK Larnaca | 0 - 5 | - | ||||
HOME | Olympiakos | 0 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Cyprus 1. Division
