Belarus Premier League
Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
FC Minsk logo
FC Minsk

Thống kê đội

Belarus Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Slavia Mozyr
VS
FC Minsk
6
Trận đã chơi
6
1 - 3 - 2
Kết quả
3 - 1 - 2
16.7%
% Thắng
50%
0.7
Bàn thắng
1.3
1
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
2/7/2026
Slavia Mozyr
W 3 - 1 L
FC Minsk
AWAY
OO
11/23/2025HOME
Slavia Mozyr
L 2 - 3 W
FC Minsk
OO
6/27/2025
Slavia Mozyr
D 2 - 2 D
FC Minsk
AWAY
OO
11/2/2024
Slavia Mozyr
D 1 - 1 D
FC Minsk
AWAY
UO
6/16/2024HOME
Slavia Mozyr
D 1 - 1 D
FC Minsk
UO
8/4/2023HOME
Slavia Mozyr
W 1 - 0 L
FC Minsk
UU
3/17/2023
Slavia Mozyr
L 0 - 2 W
FC Minsk
AWAY
UU
2/25/2023
Slavia Mozyr
L 0 - 2 W
FC Minsk
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Slavia Mozyr Lịch sử đội

Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
Neman0 - 0DUN-
AWAY
FC Gomel1 - 3LOY-
HOME
Arsenal1 - 1DUY-
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 2LOY-

FC Minsk Lịch sử đội

FC Minsk logo
FC Minsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Naftan4 - 2WOY-
HOME
Bate Borisov1 - 0WUN-
AWAY
FC Vitebsk0 - 2LUN-
HOME
Neman0 - 1LUN-
HOME
FC Gomel2 - 0WUN-
HOME
Arsenal1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ML Vitebsk6420114714WDWWD
2Neman642082614WDWWW
3Dinamo Minsk6411117413LWDWW
4FC Gomel632195411DWWWL
5Dinamo Brest631273410WDWWL
6Arsenal6240117410DDWDW
7FC Minsk631286210WWLLW
8FC Isloch Minsk R.62318629DWDLD
9FC Vitebsk62315419DDWWL
10Slavia Mozyr613246-26DDLDW
11Torpedo Zhodino61328806DDDLW
12FC Dnepr Mogilev613256-16DLDWL
13Bate Borisov611447-34LLLLW
14Belshina6105310-73LLLLL
15Naftan6024412-82LDLLL
16Baranovichi6015215-131DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ