เซอร์เบีย เซอร์เบีย ซูเปอร์ลีกา
Radnicki 1923 logo
Radnicki 1923
Javor logo
Javor

Thống kê đội

เซอร์เบีย เซอร์เบีย ซูเปอร์ลีกา
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Radnicki 1923
VS
Javor
36
Trận đã chơi
36
9 - 17 - 10
Kết quả
10 - 11 - 15
25%
% Thắng
27.8%
1.1
Bàn thắng
1.1
1.1
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

เซอร์เบีย ซูเปอร์ลีกา
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/13/2025HOME
Radnicki 1923
D 1 - 1 D
Javor
UY
8/11/2025
Radnicki 1923
D 2 - 2 D
Javor
AWAY
OY
2/25/2024
Radnicki 1923
W 3 - 0 L
Javor
AWAY
ON
9/17/2023HOME
Radnicki 1923
W 2 - 0 L
Javor
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Radnicki 1923 Lịch sử đội

Radnicki 1923 logo
Radnicki 1923
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Napredak0 - 0DUN-
AWAY
IMT Novi Beograd0 - 0DUN-
HOME
TSC Backa Topola2 - 2DOY-
HOME
FK Spartak Zdrepceva KRV4 - 0WON-
AWAY
Mladost Lucani0 - 0DUN-
HOME
Radnicki NIS1 - 1DUY-
AWAY
Cukaricki0 - 0DUN-
HOME
Mladost Lucani1 - 1DUY-
AWAY
TSC Backa Topola0 - 0DUN-
HOME
วojvodina0 - 1LUN-

Javor Lịch sử đội

Javor logo
Javor
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Mladost Lucani2 - 4LOY-
AWAY
TSC Backa Topola1 - 6LOY-
HOME
IMT Novi Beograd0 - 0DUN-
HOME
Napredak4 - 0WON-
AWAY
Radnicki NIS2 - 3LOY-
HOME
FK Spartak Zdrepceva KRV1 - 0WUN-
HOME
Železničar Pančevo1 - 2LOY-
AWAY
FK Spartak Zdrepceva KRV2 - 1WOY-
HOME
Novi Pazar0 - 0DUN-
AWAY
Radnik Surdulica1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Radnicki 1923
HOME
1.33
DRAW
4.5
Javor
AWAY
10
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.1
UNDER
1.7
BTTS
YES
2.62
NO
1.44
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

เซอร์เบีย เซอร์เบีย ซูเปอร์ลีกา
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FK Partizan20151450242646LWWWL
2FK Crvena Zvezda20143358184045WDLWW
3วojvodina20124434191540WDWWL
4Novi Pazar209562423132LWWWD
5Železničar Pančevo209472523231LWLWW
6Cukaricki208663129230WLDWL
7Radnik Surdulica208482624228WDDWW
8Radnicki 1923207672427-327WWDLW
9OFK Beograd207492730-325LDWLD
10Mladost Lucani206771726-925LDDLW
11TSC Backa Topola206681823-524WDWLD
12IMT Novi Beograd2064102238-1622WLLDL
13Javor205692232-1021LDLLW
14Radnicki NIS2054112227-519WLLLD
15FK Spartak Zdrepceva KRV2036112135-1415LDLLD
16Napredak2026121740-2312LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ