England Premier League
Sunderland logo
Sunderland
Manchester United logo
Manchester United

Thống kê đội

England Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sunderland
VS
Manchester United
35
Trận đã chơi
35
12 - 11 - 12
Kết quả
18 - 10 - 7
34.3%
% Thắng
51.4%
1.1
Bàn thắng
1.8
1.3
Bàn thua
1.4
3.3
Sút trúng đích
5.7
3.8
Sút trượt
5.7
2.9
Cú sút bị chặn
4.2
44.5
Kiểm soát bóng
52.1
78
Độ chính xác chuyền bóng
82.2
10.6
Phạm lỗi
9.7
3.3
Cứu thua của thủ môn
2.4
2.2
Thẻ vàng
1.7
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
10/4/2025
Sunderland
L 0 - 2 W
Manchester United
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sunderland Lịch sử đội

Sunderland logo
Sunderland
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
วูล์ฟแฮมป์ตัน1 - 1DUYN
HOME
น็อตติงแฮม ฟอเรสต์0 - 5LONN
AWAY
แอสตัน วิลล่า3 - 4LOYY
HOME
ท็อตแน่ม ฮ็อทสเปอร์1 - 0WUNN
AWAY
นิวคาสเซิ่ล2 - 1WOYY
HOME
ไบรท์ตัน0 - 1LUNY
AWAY
ลีดส์1 - 0WUNN
AWAY
บอร์นมัธ1 - 1DUYN
HOME
ฟูแล่ม1 - 3LOYY
HOME
ลิเวอร์พูล0 - 1LUNN

Manchester United Lịch sử đội

Manchester United logo
Manchester United
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
ลิเวอร์พูล3 - 2WOYN
HOME
เบรนท์ฟอร์ด2 - 1WOYY
AWAY
เชลซี1 - 0WUNN
HOME
ลีดส์1 - 2LOYY
AWAY
บอร์นมัธ2 - 2DOYY
HOME
แอสตัน วิลล่า3 - 1WOYY
AWAY
นิวคาสเซิ่ล1 - 2LOYN
HOME
คริสตัล พาเลซ2 - 1WOYY
AWAY
เอฟเวอร์ตัน1 - 0WUNN
AWAY
เวสต์แฮม ยูไนเต็ด1 - 1DUYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1อาร์เซน่อล19143237122545WWWWL
2แมนเชสเตอร์ ซิตี้18131443172640WWWWW
3แอสตัน วิลล่า1912343023739LWWWW
4ลิเวอร์พูล1810263026432WWWDD
5เชลซี1986532211130DLDWD
6แมนเชสเตอร์ ยูไนเต็ด198653329430DWLDW
7ซันเดอร์แลนด์187742018228DDWLD
8เอฟเวอร์ตัน198472020028WDLLW
9เบรนท์ฟอร์ด188282826226WWDLL
10นิวคาสเซิ่ล197572624226WLDLW
11คริสตัล พาเลซ187562120126LLLWW
12ฟูแล่ม188282526-126WWWLL
13ท็อตแน่ม ฮ็อทสเปอร์187472723425WLLWD
14ไบรท์ตัน196762827125DLDLD
15บอร์นมัธ195862935-623DLDDD
16ลีดส์185582532-720DWDDW
17น็อตติงแฮม ฟอเรสต์1953111830-1218LLLWL
18เวสต์แฮม ยูไนเต็ด1935112138-1714DLLLD
19เบิร์นลีย์1933132037-1712LDDLL
20วูล์ฟแฮมป์ตัน1903161140-293DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ