Belgium Jupiler Pro League
Dender logo
Dender
Lommel United logo
Lommel United

Thống kê đội

Belgium Jupiler Pro League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dender
VS
Lommel United
37
Trận đã chơi
5
5 - 10 - 22
Kết quả
5 - 0 - 0
13.5%
% Thắng
100%
0.9
Bàn thắng
2.8
1.8
Bàn thua
1
3.8
Sút trúng đích
5.2
4.5
Sút trượt
3
2.8
Cú sút bị chặn
2.8
47.8
Kiểm soát bóng
46.2
75.4
Độ chính xác chuyền bóng
78.2
11.4
Phạm lỗi
9.6
3.3
Cứu thua của thủ môn
3.2
2.2
Thẻ vàng
0.8
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    85%
    Lommel United AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    40%
    BTTS
    60%
  • deepseek/deepseek-v4-pro
    deepseek-v4-pro (ja)
    by deepseek
    85%
    Lommel United AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    57%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    70%
    Lommel United AWAY
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    43%
    BTTS
    63%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    85%
    Lommel United AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    47%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    85%
    Lommel United AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    27%
    O/U
    50%
    BTTS
    63%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    85%
    Lommel United AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    50%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    43%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    80%
    Lommel United AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    23%
    O/U
    57%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Lommel United AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    43%
    BTTS
    63%
  • x-ai/grok-4.3
    grok-4.3 (ko)
    by x-ai
    72%
    Lommel United AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    27%
    O/U
    37%
    BTTS
    57%

Đối đầu (H2H)

Jupiler Pro League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/17/2026
Dender
L 2 - 3 W
Lommel United
AWAY
OY
2/3/2024
Dender
D 2 - 2 D
Lommel United
AWAY
OY
9/16/2023HOME
Dender
W 3 - 1 L
Lommel United
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dender Lịch sử đội

Dender logo
Dender
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
ลอมเมล ยูไนเต็ด2 - 3LOYY
AWAY
ซูลเต้ วาเรเกม1 - 2LOYN
HOME
RAAL La Louvière2 - 1WOYN
AWAY
เซอร์เคิล บรูซ1 - 2LOYY
HOME
เซอร์เคิล บรูซ1 - 4LOYN
HOME
ซูลเต้ วาเรเกม1 - 2LOYN
AWAY
RAAL La Louvière1 - 0WUNN
HOME
เกนท์1 - 3LOYY
AWAY
Union St. Gilloise0 - 2LUNY
HOME
ชาร์เลอรัว2 - 2DOYY

Lommel United Lịch sử đội

Lommel United logo
Lommel United
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
เดนเดอร์3 - 2WOYY
AWAY
เบียร์ช็อต วีเอ3 - 1WOYN
HOME
เบียร์ช็อต วีเอ3 - 1WOYN
AWAY
ลีแอช2 - 1WOYN
HOME
ลีแอช3 - 0WONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium Jupiler Pro League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Union St. Gilloise20126236122442DWDDL
2คลับ บรูซ เควี20132536221441WWWLL
3แซงต์ ทรุยเดน2012353023739WWLWW
4อันเดอร์เลชท์2010552822635LDWLW
5เควี เมเคเลิน208752522331DLWWL
6สตองดาร์ ลีแอช208391823-527LWLWW
7อันท์เวิร์ป207672421327WDWWW
8เกนท์207582829-126WLLDL
9เกงค์206772731-425LDDLW
10เควีซี เวสเตอร์โล206682830-224LWDWD
11ชาร์เลอรัว206682326-324WDDLD
12ซูลเต้ วาเรเกม205872629-323LLDDD
13โอเอช ลูเวน2055101929-1020DLWDL
14RAAL La Louvière204881521-620DLDLD
15เซอร์เคิล บรูซ203892530-517DWLLD
16เดนเดอร์2027111634-1813DLLWD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ