Italy Serie B
Catanzaro logo
Catanzaro
Bari logo
Bari

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Catanzaro
VS
Bari
37
Trận đã chơi
37
15 - 14 - 8
Kết quả
9 - 10 - 18
40.5%
% Thắng
24.3%
1.6
Bàn thắng
0.9
1.3
Bàn thua
1.6
4.5
Sút trúng đích
3.1
5.1
Sút trượt
4.3
3.4
Cú sút bị chặn
2.9
53.5
Kiểm soát bóng
46.5
83.7
Độ chính xác chuyền bóng
79
12.2
Phạm lỗi
14
2.4
Cứu thua của thủ môn
4.2
2.2
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
12/19/2025
Catanzaro
W 2 - 1 L
Bari
AWAY
OO
4/6/2025HOME
Catanzaro
D 3 - 3 D
Bari
OO
10/18/2024
Catanzaro
D 1 - 1 D
Bari
AWAY
UO
2/27/2024HOME
Catanzaro
W 2 - 0 L
Bari
UU
9/24/2023
Catanzaro
D 2 - 2 D
Bari
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Catanzaro Lịch sử đội

Catanzaro logo
Catanzaro
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Палермо2 - 3LOYN
HOME
Специя4 - 2WOYY
AWAY
Юве Стабия1 - 1DUYN
HOME
Модена2 - 2DOYY
AWAY
Авеллино1 - 1DUYN
HOME
Монца1 - 1DUYN
AWAY
Чезенa1 - 3LOYY
AWAY
Падова3 - 1WOYY
HOME
Эмполи3 - 2WOYY
AWAY
Каррарезе3 - 3DOYN

Bari Lịch sử đội

Bari logo
Bari
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Виртус Энтелла2 - 0WUNN
AWAY
Авеллино0 - 2LUNN
HOME
Венеция0 - 3LONN
AWAY
Монца0 - 2LUNN
HOME
Модена3 - 1WOYN
HOME
Каррарезе0 - 3LONY
AWAY
Фрозиноне1 - 2LOYN
HOME
Реджана4 - 1WOYN
AWAY
Пескара0 - 4LONN
HOME
Эмполи2 - 1WOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Catanzaro
HOME
2.62
DRAW
3.1
Bari
AWAY
2.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.53
NO
2.38
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Фрозиноне18115234161838DWWWW
2Монца18114327141337WWLDD
3Венеция18105331141735WWWDW
4Палермо1896328131533WDWWW
5Катандзаро188732619731WWWWW
6Чезенa189452520531LDWDW
7Модена1885526151129LLWLL
8Юве Стабия186841920-126WDWLD
9Эмполи186662524124DWLLW
10Падова185761720-322LDWDW
11Авеллино185762130-922DDLDW
12Реджана185582225-320LLLWL
13Каррарезе184862429-520DLWLL
14Сампдория184591825-717WDLWL
15Специя184591725-817WLLWW
16Бари183871628-1217DLDDD
17Зюдтироль1821061621-516LDDDL
18Виртус Энтелла183781626-1016LDLLL
19Мантова1843111527-1215DLLLL
20Пескара182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ