Egypt Premier League
National Bank of Egypt logo
National Bank of Egypt
El Gouna FC logo
El Gouna FC

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
National Bank of Egypt
VS
El Gouna FC
30
Trận đã chơi
30
10 - 13 - 7
Kết quả
8 - 15 - 7
33.3%
% Thắng
26.7%
1.1
Bàn thắng
0.7
0.9
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/25/2025
National Bank of Egypt
D 1 - 1 D
El Gouna FC
AWAY
UY
10/18/2025
National Bank of Egypt
W 3 - 0 L
El Gouna FC
AWAY
ON
1/21/2025
National Bank of Egypt
W 2 - 1 L
El Gouna FC
AWAY
OY
6/17/2024
National Bank of Egypt
D 1 - 1 D
El Gouna FC
AWAY
UY
12/14/2023HOME
National Bank of Egypt
L 2 - 3 W
El Gouna FC
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

National Bank of Egypt Lịch sử đội

National Bank of Egypt logo
National Bank of Egypt
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Петроджет2 - 3LOY-
HOME
Ismaily SC0 - 0DUN-
HOME
Future FC2 - 1WOY-
AWAY
Кахраба Исмаилия3 - 1WOY-
HOME
Маср2 - 1WOY-
AWAY
Вади Дегла0 - 2LUN-
HOME
Эль Мокавлун2 - 1WOY-
AWAY
Эль Геиш0 - 1LUN-
HOME
Харас Эль Ходуд4 - 2WOY-
AWAY
Газль Эль-Мехалла1 - 1DUY-

El Gouna FC Lịch sử đội

El Gouna FC logo
El Gouna FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Кахраба Исмаилия0 - 1LUN-
AWAY
Эль Мокавлун0 - 1LUN-
AWAY
Маср2 - 2DOY-
HOME
Харас Эль Ходуд1 - 1DUY-
AWAY
Фарко1 - 0WUN-
HOME
Ismaily SC1 - 0WUN-
AWAY
Future FC0 - 0DUN-
AWAY
Газль Эль-Мехалла0 - 1LUN-
HOME
Аль-Иттихад0 - 0DUN-
AWAY
Вади Дегла0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Керамика Клеопатра139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Аль-Ахли126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Вади Дегла135531511420DWLDD
7Маср145541412220WDDWL
8Энппи12471117419DDWDW
9Петроджет144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Газль Эль-Мехалла13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Харас Эль Ходуд133461017-713LDDLL
16Фарко13265512-712LWWLD
17Эль Геиш14257719-1211DLDLL
18Эль Мокавлун14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Аль-Иттихад13229819-118LLLLW
21Кахраба Исмаилия1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ