Myanmar National League
Yangon United logo
Yangon United
Shan United logo
Shan United

Match Events

88'
Thu Ye Min

Thống kê đội

Myanmar National League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Yangon United
VS
Shan United
17
Trận đã chơi
16
14 - 2 - 1
Kết quả
13 - 3 - 0
82.4%
% Thắng
81.3%
3.4
Bàn thắng
2.9
0.3
Bàn thua
0.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

National League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/31/2025
Yangon United
D 0 - 0 D
Shan United
HOME
UN
1/18/2025HOME
Yangon United
L 0 - 1 W
Shan United
UN
8/4/2024
Yangon United
D 2 - 2 D
Shan United
HOME
OY
12/18/2023
Yangon United
D 0 - 0 D
Shan United
HOME
UN
7/5/2023HOME
Yangon United
D 0 - 0 D
Shan United
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Yangon United Lịch sử đội

Yangon United logo
Yangon United
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Тхитсар Арман2 - 1WOY-
HOME
Ярманья Юнайтед6 - 1WOY-
AWAY
I.S.P.E5 - 0WON-
HOME
Дагон Порт4 - 0WON-
AWAY
Айейявади Юнайтед2 - 0WUN-
AWAY
Рахин Юнайтед7 - 1WOY-
HOME
Сагайн Юнайтед4 - 0WON-
AWAY
Шан Юнайтед0 - 0DUN-
HOME
Айейявади Юнайтед0 - 0DUN-
AWAY
Дагон1 - 0WUN-

Shan United Lịch sử đội

Shan United logo
Shan United
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Яданарбон2 - 0WUN-
AWAY
Айейявади Юнайтед3 - 1WOY-
AWAY
Дагон3 - 1WOY-
HOME
Тхитсар Арман5 - 2WOY-
HOME
Дагон Порт0 - 0DUN-
HOME
I.S.P.E4 - 0WON-
HOME
Янгон Юнайтед0 - 0DUN-
AWAY
Тхитсар Арман3 - 2WOY-
AWAY
Ярманья Юнайтед4 - 0WON-
AWAY
Сагайн Юнайтед5 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Yangon United
HOME
1.85
DRAW
3.6
Shan United
AWAY
3.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
NO

Đội hình

Yangon United

Yangon United

(N/A)

Shan United

Shan United

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Myanmar National League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Янгон Юнайтед108113022825DWWWW
2Шан Юнайтед98102942525WWWWW
3Яданарбон1053226151118DWDLW
4I.S.P.E115242119217WLWWW
5Дагон104422016416DWLDL
6Хантарвади Юнайтед93331716112LLLDD
7Айейявади Юнайтед103341112-112DDLWD
8Сагайн Юнайтед93241519-411WLWDL
9Рахин Юнайтед103161626-1010DWLWW
10Тхитсар Арман102351520-59DLDLL
11Дагон Порт101361636-206DLDLL
12Ярманья Юнайтед10028637-312LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ