Россия Первая лига
СКА-Хабаровск logo
СКА-Хабаровск
FC Уфа logo
FC Уфа

Thống kê đội

Россия Первая лига
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
СКА-Хабаровск
VS
FC Уфа
31
Trận đã chơi
31
8 - 11 - 12
Kết quả
7 - 10 - 14
25.8%
% Thắng
22.6%
1
Bàn thắng
1
1.5
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Первая лига
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
7/19/2025
СКА-Хабаровск
D 1 - 1 D
FC Уфа
AWAY
UO
11/10/2024HOME
СКА-Хабаровск
W 1 - 0 L
FC Уфа
UU
10/5/2024
СКА-Хабаровск
D 3 - 3 D
FC Уфа
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

СКА-Хабаровск Lịch sử đội

СКА-Хабаровск logo
СКА-Хабаровск
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Шинник Ярославль0 - 3LON-
AWAY
Спартак Кострома0 - 3LON-
HOME
Ротор Волгоград1 - 2LOY-
AWAY
Челябинск2 - 2DOY-
HOME
Волга Ульяновск1 - 1DUY-
AWAY
Торпедо Москва1 - 4LOY-
HOME
Арсенал Тула1 - 3LOY-
HOME
Родина Москва2 - 2DOY-
AWAY
Черноморец0 - 3LON-
AWAY
Чайка3 - 1WOY-

FC Уфа Lịch sử đội

FC Уфа logo
FC Уфа
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Родина Москва0 - 1LUN-
HOME
КАМАЗ0 - 1LUN-
HOME
Черноморец1 - 0WUN-
AWAY
Урал0 - 0DUN-
HOME
Торпедо Москва1 - 1DUY-
AWAY
Енисей0 - 1LUN-
HOME
Волга Ульяновск2 - 1WOY-
HOME
FK Сокол Саратов2 - 0WUN-
AWAY
Шинник Ярославль0 - 1LUN-
AWAY
FK Нефтехимик0 - 2LUN-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Россия Первая лига
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Факел21153329111848WWWWW
2Урал21125430181241DDLWW
3Родина Москва2199328161236DDWDW
4Спартак Кострома219753024634LDLLW
5КАМАЗ2188536241232DDDLW
6Челябинск218852720732LWDWL
7Ротор Волгоград218672417730DLLWL
8СКА-Хабаровск217862121029WDDLD
9FK Нефтехимик2161052524128DWWDD
10Арсенал Тула2161052925428DDWWW
11Шинник Ярославль216871819-126LDWLW
12Черноморец216692527-224WDWLL
13Енисей215881425-1123DDDWL
14Волга Ульяновск2164112434-1022DWLWL
15Торпедо Москва2156101729-1221WLWDL
16FC Уфа214892429-520DLLLW
17FK Сокол Саратов2121091022-1216LDLDL
18Чайка2126131844-2612DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ