Servië
Super Liga
Javor
IMT Novi Beograd
Match Events
22'
S. Karamoko
32'
V. Jovanovic
R. Curcic
90'
Thống kê đội
Servië Super Liga
So sánh thống kê đội
Javor
VS
IMT Novi Beograd
33
Trận đã chơi
33
10 - 10 - 13
Kết quả
12 - 8 - 13
30.3%
% Thắng
36.4%
1.1
Bàn thắng
1.2
1.3
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Super Liga
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Javor Lịch sử đội
Javor
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Napredak | 4 - 0 | - | ||||
AWAY | Radnicki NIS | 2 - 3 | - | ||||
HOME | FK Spartak Zdrepceva KRV | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Železničar Pančevo | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | FK Spartak Zdrepceva KRV | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Novi Pazar | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Radnik Surdulica | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Cukaricki | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Radnicki NIS | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Mladost Lucani | 0 - 0 | - |
IMT Novi Beograd Lịch sử đội
IMT Novi Beograd
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Radnicki NIS | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Napredak | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Mladost Lucani | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | TSC Backa Topola | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Vojvodina | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | OFK Beograd | 3 - 3 | - | ||||
HOME | FK Crvena Zvezda | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | FK Spartak Zdrepceva KRV | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Radnik Surdulica | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Radnicki NIS | 1 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Javor
(4-1-4-1)
Dimitrije Stevanović
Stefan Milošević
Đorđe Skoko
Petar Petrović
Marko Bjeković
Mamane Amadou Sabo
Aleksa Radonjić
Nemanja Đokić
Boubacari Doucoure
Lazar Mićić
Mass Sise
Farid Boulaya
Charly Keita
Sankara Karamoko
Josué Tiendrebeogo
Vasilije Novičić
Nikola Krstić
Iván Martos
Stefan Šapić
Vukašin Jovanović
Ismael Casas
Ognjen Čančarević
IMT Novi Beograd
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Servië Super Liga
