イタリア
セリエB
モデナ
ユヴェ・スタビア
Thống kê đội
イタリア セリエB
So sánh thống kê đội
モデナ
VS
ユヴェ・スタビア
38
Trận đã chơi
38
15 - 10 - 13
Kết quả
11 - 18 - 9
39.5%
% Thắng
28.9%
1.3
Bàn thắng
1.2
0.9
Bàn thua
1.2
4.7
Sút trúng đích
3.9
6.6
Sút trượt
4.3
3.9
Cú sút bị chặn
3.7
50.7
Kiểm soát bóng
52.7
79.9
Độ chính xác chuyền bóng
81.6
15.1
Phạm lỗi
14.8
2.8
Cứu thua của thủ môn
2.5
2
Thẻ vàng
2.4
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
セリエB
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
モデナ Lịch sử đội
モデナ
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | アヴェッリーノ | 0 - 1 | |||||
HOME | レッジャーナ | 2 - 1 | |||||
AWAY | モンツァ | 0 - 1 | |||||
HOME | フロジノーネ | 1 - 2 | |||||
AWAY | カタンザーロ | 2 - 2 | |||||
AWAY | ズュートティロール | 1 - 1 | |||||
AWAY | バーリ | 1 - 3 | |||||
HOME | マントヴァ | 2 - 1 | |||||
HOME | スペツィア | 3 - 0 | |||||
HOME | チェゼーナ | 0 - 0 |
ユヴェ・スタビア Lịch sử đội
ユヴェ・スタビア
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | ズュートティロール | 1 - 1 | |||||
HOME | フロジノーネ | 0 - 1 | |||||
AWAY | ペスカーラ | 1 - 1 | |||||
HOME | カタンザーロ | 1 - 1 | |||||
HOME | チェゼーナ | 2 - 0 | |||||
AWAY | ヴェネツィア | 1 - 3 | |||||
HOME | スペツィア | 3 - 1 | |||||
AWAY | パレルモ | 2 - 2 | |||||
HOME | カッラレーゼ | 1 - 1 | |||||
AWAY | マントヴァ | 0 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
イタリア セリエB
