Spain Primera División RFEF - Group 1
Ponferradina logo
Ponferradina
Athletic Club II logo
Athletic Club II

Thống kê đội

Spain Primera División RFEF - Group 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ponferradina
VS
Athletic Club II
37
Trận đã chơi
37
16 - 9 - 12
Kết quả
13 - 10 - 14
43.2%
% Thắng
35.1%
1.1
Bàn thắng
1
0.9
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primera División RFEF - Group 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/4/2026
Ponferradina
L 0 - 1 W
Athletic Club II
AWAY
UN
5/3/2025HOME
Ponferradina
W 2 - 0 L
Athletic Club II
UN
10/11/2024
Ponferradina
D 0 - 0 D
Athletic Club II
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ponferradina Lịch sử đội

Ponferradina logo
Ponferradina
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
アレテイロ1 - 0WUN-
HOME
レアル・アビレス3 - 1WOY-
AWAY
サモラ0 - 3LON-
HOME
テネリフェ1 - 1DUY-
HOME
バラカルド1 - 0WUN-
AWAY
ポンテベドラ1 - 3LOY-
HOME
メリダAD4 - 1WOY-
AWAY
オウレンセCF0 - 0DUN-
HOME
ウニオニスタス・デ・サラマンカ3 - 1WOY-
AWAY
カセレニョ0 - 0DUN-

Athletic Club II Lịch sử đội

Athletic Club II logo
Athletic Club II
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
グアダラハラ2 - 1WOY-
AWAY
ポンテベドラ0 - 4LON-
HOME
オウレンセCF2 - 2DOY-
AWAY
ウニオニスタス・デ・サラマンカ1 - 1DUY-
HOME
ラシン・フェロル0 - 1LUN-
AWAY
カセレニョ0 - 1LUN-
HOME
CFタラベラ1 - 2LOY-
AWAY
セルタ・デ・ビーゴB1 - 2LOY-
HOME
メリダAD1 - 1DUY-
AWAY
オサスナB1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ponferradina
HOME
1.53
DRAW
3.6
Athletic Club II
AWAY
5.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.35
UNDER
1.57
BTTS
YES
2.5
NO
1.5
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Spain Primera División RFEF - Group 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1テネリフェ17122332102238WWDWW
2セルタ・デ・ビーゴB1710342519633WWLWW
3ラシン・フェロル179352318530LWWDL
4レアル・マドリードB179172221128LWDWL
5ポンテベドラ177642015527WWWDL
6レアル・アビレス178362623327WLWLL
7サモラ177552521426WWDWW
8アスレティック・クラブB177462123-225WLLWW
9メリダAD177372626024LLWDW
10ルーゴ175841514123WDDLW
11アレナス・ゲチョ176381925-621LLWWL
12ウニオニスタス・デ・サラマンカ175572121020DLDLW
13バラカルド174851920-120LDLLW
14オウレンセCF174762022-219LDLWW
15アレテイロ175481417-319WWWLL
16CFタラベラ175391821-318WWLLL
17オサスナB174671218-618LDLLW
18ポンフェラディーナ174581721-417LLDLL
19グアダラハラ174581827-917LLWDL
20カセレニョ173681324-1115DLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ