イスラエル リガット・ハ・アル
イロニ・ティベリアス logo
イロニ・ティベリアス
マッカビ・ネタニヤ logo
マッカビ・ネタニヤ

Thống kê đội

イスラエル リガット・ハ・アル
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
イロニ・ティベリアス
VS
マッカビ・ネタニヤ
30
Trận đã chơi
30
9 - 8 - 13
Kết quả
13 - 5 - 12
30%
% Thắng
43.3%
1.3
Bàn thắng
1.7
1.8
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

リガット・ハ・アル
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
1/3/2026HOME
イロニ・ティベリアス
W 4 - 0 L
マッカビ・ネタニヤ
OU
9/20/2025
イロニ・ティベリアス
L 2 - 5 W
マッカビ・ネタニヤ
AWAY
OO
3/8/2025
イロニ・ティベリアス
D 1 - 1 D
マッカビ・ネタニヤ
AWAY
UO
12/9/2024HOME
イロニ・ティベリアス
L 2 - 3 W
マッカビ・ネタニヤ
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

イロニ・ティベリアス Lịch sử đội

イロニ・ティベリアス logo
イロニ・ティベリアス
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
アシュドッド3 - 0WON-
AWAY
ハポエル・ハイファ1 - 1DUY-
HOME
イロニ・キルヤット・シュモナ2 - 0WUN-
AWAY
ブネイ・サフニン0 - 0DUN-
HOME
アシュドッド0 - 0DUN-
AWAY
ベイタル・エルサレム2 - 3LOY-
HOME
マッカビ・ブネイ・ライナ2 - 1WOY-
AWAY
イロニ・キルヤット・シュモナ2 - 2DOY-
HOME
ハポエル・テルアビブ0 - 2LUN-
AWAY
マッカビ・ハイファ2 - 3LOY-

マッカビ・ネタニヤ Lịch sử đội

マッカビ・ネタニヤ logo
マッカビ・ネタニヤ
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
ハポエル・カテモン1 - 0WUN-
AWAY
イロニ・キルヤット・シュモナ0 - 1LUN-
HOME
ブネイ・サフニン3 - 0WON-
HOME
アシュドッド2 - 1WOY-
HOME
ハポエル・ハイファ0 - 0DUN-
AWAY
アシュドッド3 - 2WOY-
HOME
ベイタル・エルサレム2 - 8LOY-
AWAY
マッカビ・ブネイ・ライナ4 - 0WON-
HOME
イロニ・キルヤット・シュモナ1 - 1DUY-
AWAY
ハポエル・テルアビブ0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

イスラエル リガット・ハ・アル
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ハポエル・ベエルシェバ15112234151935LWWDW
2ベイタル・エルサレム15103237181933WWDWW
3マッカビ・テルアビブ1686233181530DDDLW
4ハポエル・テルアビブ1583429191025WDWLW
5ブネイ・サフニン166552119223WWLWD
6マッカビ・ネタニヤ157262932-323DLWDL
7マッカビ・ハイファ1557327161122LWWWD
8ハポエル・ハイファ165382226-418LWWLL
9アシュドッド154652229-718LLDDD
10イロニ・ティベリアス165381834-1618DWLDL
11ハポエル・ペタフ・チクバ153842326-317WDLDD
12イロニ・キルヤット・シュモナ163491827-913LLDLD
13ハポエル・カテモン152581321-811LWDLW
14マッカビ・ブネイ・ライナ1621131440-267WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ