イスラエル
リガット・ハ・アル
ハポエル・ハイファ
ブネイ・サフニン
Thống kê đội
イスラエル リガット・ハ・アル
So sánh thống kê đội
ハポエル・ハイファ
VS
ブネイ・サフニン
32
Trận đã chơi
32
7 - 10 - 15
Kết quả
8 - 10 - 14
21.9%
% Thắng
25%
1.1
Bàn thắng
0.9
1.6
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
リガット・ハ・アル
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
ハポエル・ハイファ Lịch sử đội
ハポエル・ハイファ
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | マッカビ・ネタニヤ | 1 - 1 | - | ||||
HOME | アシュドッド | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | イロニ・キルヤット・シュモナ | 0 - 2 | - | ||||
HOME | イロニ・ティベリアス | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | ハポエル・カテモン | 0 - 0 | - | ||||
HOME | マッカビ・ブネイ・ライナ | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | マッカビ・ネタニヤ | 0 - 0 | - | ||||
HOME | マッカビ・テルアビブ | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | ハポエル・ベエルシェバ | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | ハポエル・ペタフ・チクバ | 1 - 0 | - |
ブネイ・サフニン Lịch sử đội
ブネイ・サフニン
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | イロニ・キルヤット・シュモナ | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | ハポエル・カテモン | 0 - 1 | - | ||||
HOME | マッカビ・ブネイ・ライナ | 0 - 2 | - | ||||
HOME | アシュドッド | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | マッカビ・ネタニヤ | 0 - 3 | - | ||||
HOME | イロニ・ティベリアス | 0 - 0 | - | ||||
HOME | マッカビ・ブネイ・ライナ | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | イロニ・キルヤット・シュモナ | 0 - 2 | - | ||||
HOME | ハポエル・テルアビブ | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | マッカビ・ハイファ | 0 - 4 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
イスラエル リガット・ハ・アル
