イスラエル リガット・ハ・アル
ハポエル・ハイファ logo
ハポエル・ハイファ
ブネイ・サフニン logo
ブネイ・サフニン

Thống kê đội

イスラエル リガット・ハ・アル
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
ハポエル・ハイファ
VS
ブネイ・サフニン
32
Trận đã chơi
32
7 - 10 - 15
Kết quả
8 - 10 - 14
21.9%
% Thắng
25%
1.1
Bàn thắng
0.9
1.6
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

リガット・ハ・アル
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/30/2025HOME
ハポエル・ハイファ
L 0 - 2 W
ブネイ・サフニン
UN
9/13/2025
ハポエル・ハイファ
W 2 - 0 L
ブネイ・サフニン
AWAY
UN
3/2/2025HOME
ハポエル・ハイファ
W 2 - 1 L
ブネイ・サフニン
OY
12/3/2024
ハポエル・ハイファ
W 2 - 0 L
ブネイ・サフニン
AWAY
UN
5/9/2024HOME
ハポエル・ハイファ
L 1 - 2 W
ブネイ・サフニン
OY
4/6/2024
ハポエル・ハイファ
L 1 - 2 W
ブネイ・サフニン
AWAY
OY
2/24/2024HOME
ハポエル・ハイファ
L 1 - 2 W
ブネイ・サフニン
OY
12/20/2023
ハポエル・ハイファ
D 1 - 1 D
ブネイ・サフニン
AWAY
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

ハポエル・ハイファ Lịch sử đội

ハポエル・ハイファ logo
ハポエル・ハイファ
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
マッカビ・ネタニヤ1 - 1DUY-
HOME
アシュドッド1 - 0WUN-
AWAY
イロニ・キルヤット・シュモナ0 - 2LUN-
HOME
イロニ・ティベリアス1 - 1DUY-
AWAY
ハポエル・カテモン0 - 0DUN-
HOME
マッカビ・ブネイ・ライナ2 - 3LOY-
AWAY
マッカビ・ネタニヤ0 - 0DUN-
HOME
マッカビ・テルアビブ1 - 4LOY-
AWAY
ハポエル・ベエルシェバ1 - 1DUY-
AWAY
ハポエル・ペタフ・チクバ1 - 0WUN-

ブネイ・サフニン Lịch sử đội

ブネイ・サフニン logo
ブネイ・サフニン
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
イロニ・キルヤット・シュモナ0 - 4LON-
AWAY
ハポエル・カテモン0 - 1LUN-
HOME
マッカビ・ブネイ・ライナ0 - 2LUN-
HOME
アシュドッド1 - 1DUY-
AWAY
マッカビ・ネタニヤ0 - 3LON-
HOME
イロニ・ティベリアス0 - 0DUN-
HOME
マッカビ・ブネイ・ライナ2 - 0WUN-
AWAY
イロニ・キルヤット・シュモナ0 - 2LUN-
HOME
ハポエル・テルアビブ0 - 0DUN-
AWAY
マッカビ・ハイファ0 - 4LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

イスラエル リガット・ハ・アル
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ハポエル・ベエルシェバ15112234151935LWWDW
2ベイタル・エルサレム15103237181933WWDWW
3マッカビ・テルアビブ1686233181530DDDLW
4ハポエル・テルアビブ1583429191025WDWLW
5ブネイ・サフニン166552119223WWLWD
6マッカビ・ネタニヤ157262932-323DLWDL
7マッカビ・ハイファ1557327161122LWWWD
8ハポエル・ハイファ165382226-418LWWLL
9アシュドッド154652229-718LLDDD
10イロニ・ティベリアス165381834-1618DWLDL
11ハポエル・ペタフ・チクバ153842326-317WDLDD
12イロニ・キルヤット・シュモナ163491827-913LLDLD
13ハポエル・カテモン152581321-811LWDLW
14マッカビ・ブネイ・ライナ1621131440-267WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ