Romania
Liga I
FCSB
Unirea Slobozia
Thống kê đội
Romania Liga I
So sánh thống kê đội
FCSB
VS
Unirea Slobozia
27
Trận đã chơi
28
13 - 4 - 10
Kết quả
7 - 5 - 16
48.1%
% Thắng
25%
1.6
Bàn thắng
1.1
1.3
Bàn thua
1.6
5.7
Sút trúng đích
3.6
7.1
Sút trượt
4.2
4.3
Cú sút bị chặn
2.9
60
Kiểm soát bóng
40.5
81.9
Độ chính xác chuyền bóng
70.2
10.9
Phạm lỗi
11.1
2.2
Cứu thua của thủ môn
3.8
1.8
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Liga I
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
FCSB Lịch sử đội
FCSB
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | チークセレッド | 0 - 1 | |||||
HOME | ペトロルル・プロイェシュティ | 3 - 1 | |||||
AWAY | ファルル・コンスタンツァ | 3 - 2 | |||||
HOME | オツェルル | 4 - 0 | |||||
AWAY | FCボトシャニ | 2 - 3 | |||||
HOME | UTAアラド | 1 - 0 | |||||
HOME | メタログロブス | 0 - 0 | |||||
HOME | ウニヴェルシタテア・クルジュ | 1 - 3 | |||||
AWAY | UTAアラド | 4 - 2 | |||||
HOME | メタログロブス | 4 - 1 |
Unirea Slobozia Lịch sử đội
Unirea Slobozia
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | AFCヘルマンシュタット | 2 - 2 | |||||
AWAY | メタログロブス | 1 - 1 | |||||
AWAY | チークセレッド | 2 - 3 | |||||
HOME | ペトロルル・プロイェシュティ | 1 - 2 | |||||
AWAY | ファルル・コンスタンツァ | 1 - 0 | |||||
HOME | オツェルル | 2 - 1 | |||||
AWAY | FCボトシャニ | 2 - 3 | |||||
AWAY | アルジェシュ・ピテシュティ | 0 - 0 | |||||
HOME | ラピド | 1 - 2 | |||||
HOME | ウニヴェルシタテア・クラヨーヴァ | 0 - 3 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Romania Liga I
Login Required
This feature requires login.
Do you want to go to the login page?
