Romania Liga I
FCSB logo
FCSB
Unirea Slobozia logo
Unirea Slobozia

Thống kê đội

Romania Liga I
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FCSB
VS
Unirea Slobozia
27
Trận đã chơi
28
13 - 4 - 10
Kết quả
7 - 5 - 16
48.1%
% Thắng
25%
1.6
Bàn thắng
1.1
1.3
Bàn thua
1.6
5.7
Sút trúng đích
3.6
7.1
Sút trượt
4.2
4.3
Cú sút bị chặn
2.9
60
Kiểm soát bóng
40.5
81.9
Độ chính xác chuyền bóng
70.2
10.9
Phạm lỗi
11.1
2.2
Cứu thua của thủ môn
3.8
1.8
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga I
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/15/2025
FCSB
W 2 - 0 L
Unirea Slobozia
AWAY
UN
8/10/2025HOME
FCSB
L 0 - 1 W
Unirea Slobozia
UN
11/24/2024HOME
FCSB
W 3 - 0 L
Unirea Slobozia
ON
7/19/2024
FCSB
D 2 - 2 D
Unirea Slobozia
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FCSB Lịch sử đội

FCSB logo
FCSB
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
チークセレッド0 - 1LUNY
HOME
ペトロルル・プロイェシュティ3 - 1WOYY
AWAY
ファルル・コンスタンツァ3 - 2WOYN
HOME
オツェルル4 - 0WONY
AWAY
FCボトシャニ2 - 3LOYN
HOME
UTAアラド1 - 0WUNY
HOME
メタログロブス0 - 0DUNY
HOME
ウニヴェルシタテア・クルジュ1 - 3LOYY
AWAY
UTAアラド4 - 2WOYN
HOME
メタログロブス4 - 1WOYY

Unirea Slobozia Lịch sử đội

Unirea Slobozia logo
Unirea Slobozia
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
AFCヘルマンシュタット2 - 2DOYY
AWAY
メタログロブス1 - 1DUYN
AWAY
チークセレッド2 - 3LOYN
HOME
ペトロルル・プロイェシュティ1 - 2LOYN
AWAY
ファルル・コンスタンツァ1 - 0WUNN
HOME
オツェルル2 - 1WOYY
AWAY
FCボトシャニ2 - 3LOYN
AWAY
アルジェシュ・ピテシュティ0 - 0DUNN
HOME
ラピド1 - 2LOYN
HOME
ウニヴェルシタテア・クラヨーヴァ0 - 3LONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
FCSB
HOME
1.22
DRAW
5.75
Unirea Slobozia
AWAY
9
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.5
BTTS
YES
2
NO
1.73
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Romania Liga I
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ウニヴェルシタテア・クラヨーヴァ21117337201740WWDDW
2ラピド21116434201439LLDWL
3FCボトシャニ21108330151538LDDWD
4ディナモ・ブカレスト21108332181438LWDWD
5アルジェシュ・ピテシュティ2110472721634LDWWL
6オツェルル2196632181433WWWLD
7ウニヴェルシタテア・クルジュ219662619733WWWDW
8UTAアラド218852629-332WDWWL
9FCSB218763126531WWDWD
10ファルル・コンスタンツァ217682625127LDLLD
11CFR1907クルジュ216872933-426WWDLW
12ウニレア・スロボジア2163122131-1021WLLLL
13ペトロルル・プロイェシュティ214891620-420DLLWD
14チークセレッド2137112148-2716LLLLW
15AFCヘルマンシュタット2127121735-1813DLLLD
16メタログロブス2125141946-2711LLWLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ