Inghilterra League Two
Chesterfield logo
Chesterfield
Notts County logo
Notts County

Thống kê đội

Inghilterra League Two
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Chesterfield
VS
Notts County
46
Trận đã chơi
46
21 - 16 - 9
Kết quả
24 - 8 - 14
45.7%
% Thắng
52.2%
1.5
Bàn thắng
1.6
1.2
Bàn thua
1.1
3.9
Sút trúng đích
4.5
4.5
Sút trượt
3.7
3.6
Cú sút bị chặn
3.3
58.3
Kiểm soát bóng
55.3
75
Độ chính xác chuyền bóng
76.3
10.1
Phạm lỗi
11.2
2.4
Cứu thua của thủ môn
2
1.8
Thẻ vàng
2.2
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

League Two
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
3/14/2026
Chesterfield
W 3 - 2 L
Notts County
AWAY
OO
12/26/2025HOME
Chesterfield
W 2 - 0 L
Notts County
UU
3/15/2025
Chesterfield
W 2 - 1 L
Notts County
AWAY
OO
10/12/2024HOME
Chesterfield
D 2 - 2 D
Notts County
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Chesterfield Lịch sử đội

Chesterfield logo
Chesterfield
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Swindon Town2 - 1WOYN
HOME
Crewe2 - 0WUNN
AWAY
Fleetwood Town1 - 1DUYY
HOME
Grimsby2 - 1WOYY
HOME
Tranmere1 - 1DUYY
AWAY
Barrow1 - 0WUNY
HOME
Cheltenham1 - 0WUNY
AWAY
Accrington ST1 - 0WUNY
HOME
Oldham0 - 3LONY
AWAY
Notts County3 - 2WOYY

Notts County Lịch sử đội

Notts County logo
Notts County
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bristol Rovers1 - 1DUYY
AWAY
Colchester1 - 0WUNY
HOME
Barnet1 - 2LOYN
AWAY
Cambridge United0 - 4LONY
HOME
Newport County3 - 1WOYY
AWAY
Salford City1 - 2LOYN
AWAY
Harrogate Town2 - 0WUNY
AWAY
Oldham0 - 3LONN
HOME
Cheltenham5 - 2WOYY
AWAY
Accrington ST4 - 0WONY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Chesterfield
HOME
2.1
DRAW
3.4
Notts County
AWAY
3.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.73
NO
2
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Inghilterra League Two
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Bromley23136440261445WWWWW
2Swindon Town23134637261143WLWWL
3Walsall23134632211143LWDDW
4Milton Keynes Dons23117544251940DWWDL
5Salford City2312473330340DWWWD
6Notts County23116636251139DLDWW
7Chesterfield2310853932738LWWWD
8Cambridge United2310852619738WDWDD
9Fleetwood Town239773229334DLWWD
10Colchester238963728933DDWLD
11Gillingham2371153126532DDLDD
12Barnet238873025532WDLLW
13Crewe239593431332LLDWD
14Oldham2371062318531WDWDL
15Grimsby238783430431WDLLD
16Accrington ST238692626030WWLLW
17Tranmere237883737029LWLLW
18Cheltenham2383122137-1627LWWDW
19Barrow2366112533-824WLLDL
20Crawley Town2347122740-1319LDLDL
21Shrewsbury2347122138-1719LLLDD
22Bristol Rovers2353151844-2618LLDLL
23Newport County2345142341-1817WDLLD
24Harrogate Town2345141837-1917LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ