Russia Premier League
Akron logo
Akron
FC Rostov logo
FC Rostov

Thống kê đội

Russia Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Akron
VS
FC Rostov
28
Trận đã chơi
28
6 - 9 - 13
Kết quả
7 - 9 - 12
21.4%
% Thắng
25%
1.2
Bàn thắng
0.8
1.6
Bàn thua
1.1
3.9
Sút trúng đích
3.4
4.4
Sút trượt
5
2.5
Cú sút bị chặn
2.7
43.1
Kiểm soát bóng
48.1
71.1
Độ chính xác chuyền bóng
69.3
14
Phạm lỗi
14.3
3.6
Cứu thua của thủ môn
1.8
1.8
Thẻ vàng
2.3
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025
Akron
W 1 - 0 L
FC Rostov
AWAY
UN
3/31/2025HOME
Akron
L 2 - 3 W
FC Rostov
OY
2/18/2025
Akron
W 1 - 0 L
FC Rostov
AWAY
UN
9/28/2024
Akron
W 2 - 0 L
FC Rostov
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Akron Lịch sử đội

Akron logo
Akron
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Krasnodar0 - 1LUNN
AWAY
Baltika1 - 0WUNN
HOME
Dinamo Makhachkala1 - 1DUYN
AWAY
Rubin1 - 1DUYN
HOME
Dynamo2 - 3LOYY
HOME
CSKA Moscow1 - 2LOYN
AWAY
Lokomotiv1 - 5LOYN
HOME
Akhmat1 - 1DUYN
AWAY
Spartak Moscow3 - 4LOYN
AWAY
FC Orenburg0 - 2LUNY

FC Rostov Lịch sử đội

FC Rostov logo
FC Rostov
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dinamo Makhachkala2 - 1WOYN
HOME
FC Orenburg0 - 1LUNY
AWAY
CSKA Moscow1 - 1DUYY
HOME
FC Sochi0 - 1LUNY
HOME
Spartak Moscow1 - 1DUYN
AWAY
Nizhny Novgorod1 - 0WUNY
AWAY
Akhmat0 - 1LUNN
HOME
Dynamo0 - 1LUNY
HOME
Baltika1 - 1DUYN
AWAY
FC Krasnodar1 - 2LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Krasnodar18124237122540WWDDW
2Zenit18116134122239WWWDW
3Lokomotiv18107139231637WWDWL
4CSKA Moscow18113430171336LWLWW
5Baltika189812471735WWDDW
6Spartak Moscow188552623329DLWWL
7Rubin186571622-623LLWDD
8Akhmat186482225-322WWLLL
9Dynamo185672726121DLWLD
10Akron185672226-421LLWWW
11FC Rostov185671520-521WLLWL
12Krylia Sovetov184592033-1317LLWDL
13Dinamo Makhachkala18369821-1315LDLLW
14Nizhny Novgorod1842121228-1614WWLDL
15FC Orenburg1826101729-1212LLDLW
16FC Sochi1823131641-259LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ