France Ligue 1
Auxerre logo
Auxerre
Nice logo
Nice

Thống kê đội

France Ligue 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Auxerre
VS
Nice
32
Trận đã chơi
32
6 - 10 - 16
Kết quả
7 - 10 - 15
18.8%
% Thắng
21.9%
0.9
Bàn thắng
1.1
1.3
Bàn thua
1.8
3.5
Sút trúng đích
3.9
3.9
Sút trượt
4
3.4
Cú sút bị chặn
3
44.2
Kiểm soát bóng
46.2
80
Độ chính xác chuyền bóng
81.6
13.6
Phạm lỗi
12.5
3.3
Cứu thua của thủ môn
3.4
2.1
Thẻ vàng
2
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
8/23/2025
Auxerre
L 1 - 3 W
Nice
AWAY
OO
3/14/2025
Auxerre
D 1 - 1 D
Nice
AWAY
UO
8/18/2024HOME
Auxerre
W 2 - 1 L
Nice
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Auxerre Lịch sử đội

Auxerre logo
Auxerre
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Angers3 - 1WOYN
AWAY
Lyon2 - 3LOYN
AWAY
Monaco2 - 2DOYN
HOME
Nantes0 - 0DUNN
AWAY
Le Havre1 - 1DUYY
HOME
Stade Brestois 293 - 0WONY
AWAY
Marseille0 - 1LUNN
HOME
Strasbourg0 - 0DUNY
AWAY
Lorient2 - 2DOYY
HOME
Rennes0 - 3LONN

Nice Lịch sử đội

Nice logo
Nice
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Lens1 - 1DUYY
AWAY
Marseille1 - 1DUYN
AWAY
Lille0 - 0DUNN
HOME
Le Havre1 - 1DUYY
AWAY
Strasbourg1 - 3LOYY
HOME
Paris Saint Germain0 - 4LONN
AWAY
Angers2 - 0WUNY
HOME
Rennes0 - 4LONY
AWAY
Paris FC0 - 1LUNY
HOME
Lorient3 - 3DOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Auxerre
HOME
2.45
DRAW
3.4
Nice
AWAY
2.88
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.91
UNDER
1.91
BTTS
YES
1.7
NO
2.05
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lens16121327131437WWWWW
2Paris Saint Germain16113235142136WWLWW
3Lille16102430171332WWWLW
4Marseille1592435152029LDWWW
5Lyon168352216627WLWDL
6Rennes167632724327WLWWW
7Strasbourg167272520523LLLWL
8Toulouse166552419523WWDLD
9Monaco157262626023LWLLL
10Angers166461718-122WWLWW
11Stade Brestois 29165472127-619LWWWL
12Lorient164661928-918WWDDL
13Nice165291928-917LLLLL
14Paris FC164482129-816LDDLL
15Le Havre163671322-915LDLLD
16Auxerre1633101122-1112WDDLL
17Nantes162591428-1411LLLDD
18Metz1632111737-2011LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ