Belgium Jupiler Pro League
RAAL La Louvière logo
RAAL La Louvière
Cercle Brugge logo
Cercle Brugge

Thống kê đội

Belgium Jupiler Pro League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
RAAL La Louvière
VS
Cercle Brugge
35
Trận đã chơi
35
6 - 13 - 16
Kết quả
10 - 11 - 14
17.1%
% Thắng
28.6%
0.9
Bàn thắng
1.5
1.4
Bàn thua
1.5
3.1
Sút trúng đích
4.9
5.1
Sút trượt
5.7
2.5
Cú sút bị chặn
3.7
38.7
Kiểm soát bóng
47.4
71.3
Độ chính xác chuyền bóng
74.5
11.6
Phạm lỗi
10.6
3.3
Cứu thua của thủ môn
3.4
1.9
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Jupiler Pro League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
4/11/2026
RAAL La Louvière
L 0 - 3 W
Cercle Brugge
AWAY
OU
3/15/2026
RAAL La Louvière
W 3 - 1 L
Cercle Brugge
AWAY
OO
11/2/2025HOME
RAAL La Louvière
W 2 - 1 L
Cercle Brugge
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

RAAL La Louvière Lịch sử đội

RAAL La Louvière logo
RAAL La Louvière
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dender1 - 2LOYY
AWAY
Zulte Waregem0 - 4LONY
HOME
Zulte Waregem0 - 2LUNY
AWAY
Cercle Brugge0 - 3LONY
HOME
Dender0 - 1LUNN
HOME
Genk5 - 5DOYY
AWAY
Cercle Brugge3 - 1WOYY
HOME
Antwerp0 - 0DUNY
AWAY
Standard Liege1 - 1DUYN
HOME
KV Mechelen0 - 2LUNN

Cercle Brugge Lịch sử đội

Cercle Brugge logo
Cercle Brugge
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Zulte Waregem2 - 3LOYY
HOME
Dender2 - 1WOYY
AWAY
Dender4 - 1WOYY
HOME
RAAL La Louvière3 - 0WONY
AWAY
Zulte Waregem2 - 2DOYN
AWAY
Anderlecht3 - 2WOYY
HOME
RAAL La Louvière1 - 3LOYY
AWAY
St. Truiden1 - 2LOYY
HOME
Dender0 - 0DUNY
AWAY
Gent1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium Jupiler Pro League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Union St. Gilloise20126236122442DWDDL
2Club Brugge KV20132536221441WWWLL
3St. Truiden2012353023739WWLWW
4Anderlecht2010552822635LDWLW
5KV Mechelen208752522331DLWWL
6Standard Liege208391823-527LWLWW
7Antwerp207672421327WDWWW
8Gent207582829-126WLLDL
9Genk206772731-425LDDLW
10KVC Westerlo206682830-224LWDWD
11Charleroi206682326-324WDDLD
12Zulte Waregem205872629-323LLDDD
13OH Leuven2055101929-1020DLWDL
14RAAL La Louvière204881521-620DLDLD
15Cercle Brugge203892530-517DWLLD
16Dender2027111634-1813DLLWD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ