France Ligue 1
Metz logo
Metz
Lorient logo
Lorient

Thống kê đội

France Ligue 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Metz
VS
Lorient
32
Trận đã chơi
32
3 - 7 - 22
Kết quả
10 - 12 - 10
9.4%
% Thắng
31.3%
1
Bàn thắng
1.4
2.3
Bàn thua
1.5
3.2
Sút trúng đích
3.9
4.1
Sút trượt
4.9
2.7
Cú sút bị chặn
2.4
48.7
Kiểm soát bóng
44.9
85.1
Độ chính xác chuyền bóng
83.8
11.4
Phạm lỗi
9.6
3.6
Cứu thua của thủ môn
2.5
1.6
Thẻ vàng
1.6
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
1/4/2026
Metz
D 1 - 1 D
Lorient
AWAY
UO
1/11/2025
Metz
D 0 - 0 D
Lorient
AWAY
UU
9/21/2024HOME
Metz
D 1 - 1 D
Lorient
UO
2/4/2024HOME
Metz
L 1 - 2 W
Lorient
OO
11/26/2023
Metz
W 3 - 2 L
Lorient
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Metz Lịch sử đội

Metz logo
Metz
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Mónaco1 - 2LOYY
AWAY
Le Havre4 - 4DOYN
HOME
Paris FC1 - 3LOYY
AWAY
Olympique de Marsella1 - 3LOYN
HOME
Nantes0 - 0DUNY
AWAY
Rennes0 - 0DUNN
HOME
Toulouse3 - 4LOYN
AWAY
Lens0 - 3LONN
HOME
Stade Brestois 290 - 1LUNY
AWAY
París Saint Germain0 - 3LONN

Lorient Lịch sử đội

Lorient logo
Lorient
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
París Saint Germain2 - 2DOYN
HOME
Estrasburgo2 - 3LOYY
HOME
Olympique de Marsella2 - 0WUNN
AWAY
Olympique de Lyon0 - 2LUNY
HOME
Paris FC1 - 1DUYY
AWAY
Toulouse0 - 1LUNN
HOME
Lens2 - 1WOYN
AWAY
Lille1 - 1DUYN
HOME
Auxerre2 - 2DOYN
AWAY
Niza3 - 3DOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Metz
HOME
3.2
DRAW
3.7
Lorient
AWAY
2.15
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.2
BTTS
YES
1.57
NO
2.25
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lens16121327131437WWWWW
2París Saint Germain16113235142136WWLWW
3Lille16102430171332WWWLW
4Olympique de Marsella1592435152029LDWWW
5Olympique de Lyon168352216627WLWDL
6Rennes167632724327WLWWW
7Estrasburgo167272520523LLLWL
8Toulouse166552419523WWDLD
9Mónaco157262626023LWLLL
10Angers166461718-122WWLWW
11Stade Brestois 29165472127-619LWWWL
12Lorient164661928-918WWDDL
13Niza165291928-917LLLLL
14Paris FC164482129-816LDDLL
15Le Havre163671322-915LDLLD
16Auxerre1633101122-1112WDDLL
17Nantes162591428-1411LLLDD
18Metz1632111737-2011LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ