Norway
Eliteserien
Start
Brann
Thống kê đội
Norway Eliteserien
So sánh thống kê đội
Start
VS
Brann
17
Trận đã chơi
18
2 - 4 - 11
Kết quả
8 - 2 - 8
11.8%
% Thắng
44.4%
1.1
Bàn thắng
2
2.2
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Start Lịch sử đội
Start
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | KFUM Oslo | 4 - 1 | - | ||||
HOME | Fredrikstad | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Viking | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Rosenborg | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Brann | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Fredrikstad | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Vålerenga | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Bodø/Glimt | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | Viking | 3 - 6 | - | ||||
HOME | Tromsø | 1 - 1 | - |
Brann Lịch sử đội
Brann
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Sandefjord | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Ham-Kam | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Rosenborg | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Vålerenga | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Molde | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Start | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Sarpsborg 08 FF | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Bodø/Glimt | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Aalesund | 1 - 2 | - | ||||
HOME | KFUM Oslo | 2 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Norway Eliteserien
