Norway Eliteserien
Start logo
Start
Brann logo
Brann

Thống kê đội

Norway Eliteserien
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Start
VS
Brann
17
Trận đã chơi
18
2 - 4 - 11
Kết quả
8 - 2 - 8
11.8%
% Thắng
44.4%
1.1
Bàn thắng
2
2.2
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Eliteserien Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/12/2026
Start
L 1 - 2 W
Brann
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Start Lịch sử đội

Start logo
Start
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
KFUM Oslo4 - 1WOY-
HOME
Fredrikstad0 - 1LUN-
HOME
Viking0 - 3LON-
HOME
Rosenborg0 - 3LON-
AWAY
Brann1 - 2LOY-
AWAY
Fredrikstad1 - 2LOY-
HOME
Vålerenga2 - 0WUN-
HOME
Bodø/Glimt1 - 4LOY-
AWAY
Viking3 - 6LOY-
HOME
Tromsø1 - 1DUY-

Brann Lịch sử đội

Brann logo
Brann
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sandefjord0 - 0DUN-
HOME
Ham-Kam3 - 0WON-
HOME
Rosenborg3 - 2WOY-
HOME
Vålerenga2 - 3LOY-
AWAY
Molde2 - 1WOY-
HOME
Start2 - 1WOY-
HOME
Sarpsborg 08 FF1 - 2LOY-
AWAY
Bodø/Glimt1 - 3LOY-
AWAY
Aalesund1 - 2LOY-
HOME
KFUM Oslo2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Norway Eliteserien
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Eliteserien
1Bodø/Glimt19152249153447WWWWW
2Viking19142343192444DWLWW
3Tromsø18105334201435DLWWW
4Molde189363629730WWLDW
5Brann188283627926DWWLW
6Lillestrom188282425-126LDLLL
7Fredrikstad198292330-726LWWWW
8Rosenborg187382726124LWWLW
9Sarpsborg 08 FF186572023-323DLLDW
10Ham-Kam186572632-623DLDWL
11Vålerenga186393138-721LDLLW
12Sandefjord195591624-820DDWLL
13KFUM Oslo185492031-1119LDWWL
14Aalesund193973043-1318WLDDL
15Kristiansund BK1844101729-1216DLWLL
16Start1934122041-2113LWLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ