Netherlands Tweede Divisie
ACV logo
ACV
Quick Boys logo
Quick Boys

Thống kê đội

Netherlands Tweede Divisie
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
ACV
VS
Quick Boys
31
Trận đã chơi
31
5 - 9 - 17
Kết quả
17 - 9 - 5
16.1%
% Thắng
54.8%
1.4
Bàn thắng
2
2.2
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Tweede Divisie
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
11/29/2025
ACV
L 0 - 1 W
Quick Boys
AWAY
UU
3/8/2025
ACV
L 1 - 3 W
Quick Boys
AWAY
OO
10/5/2024HOME
ACV
L 1 - 2 W
Quick Boys
OO
3/16/2024HOME
ACV
W 1 - 0 L
Quick Boys
UU
10/7/2023
ACV
W 3 - 0 L
Quick Boys
AWAY
OU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

ACV Lịch sử đội

ACV logo
ACV
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
كاتwijk2 - 3LOY-
HOME
HHC0 - 2LUN-
AWAY
دي تريفرز2 - 6LOY-
HOME
GVVV فينندال2 - 1WOY-
AWAY
رينسبورجسه بويز1 - 1DUY-
HOME
إكسيلسيور ماسلاوس3 - 1WOY-
AWAY
باريندريخت3 - 4LOY-
HOME
RKAV فولندام1 - 2LOY-
AWAY
ألمير سيتي II4 - 2WOY-
HOME
سباكنبورغ2 - 2DOY-

Quick Boys Lịch sử đội

Quick Boys logo
Quick Boys
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
HHC2 - 1WOY-
HOME
GVVV فينندال6 - 0WON-
AWAY
إكسيلسيور ماسلاوس2 - 1WOY-
HOME
RKAV فولندام1 - 0WUN-
AWAY
هوك1 - 1DUY-
HOME
سبارتا روتردام II5 - 1WOY-
AWAY
سباكنبورغ1 - 3LOY-
HOME
كونينكليكه HFC0 - 1LUN-
AWAY
كاتwijk2 - 1WOY-
HOME
AFC أمستردام1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Netherlands Tweede Divisie
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1كويك بويز16105135132234WWWDW
2هوك16103326151133LDWDW
3HHC16101527151231LWLDW
4ألمير سيتي II1683539241527DWLDW
5سباكنبورغ168353831727DLWWL
6دي تريفرز167452318525WWWWL
7GVVV فينندال167452524125WWWDL
8رينسبورجسه بويز167363228424WWLWL
9سبارتا روتردام II166553832623LLLDW
10كوزاكن بويز166552124-323WLDDL
11كاتwijk166372427-321DWDLW
12AFC أمستردام166372024-421LDWDL
13باريندريخت166282843-1520WDWLW
14كونينكليكه HFC165381420-618DLLLL
15RKAV فولندام1651102231-916LLLDW
16إكسيلسيور ماسلاوس163581827-914DDDLL
17إيسلميرفوجلز1640122235-1312LLLWL
18ACV1615101637-218DLDDW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ