Netherlands
Tweede Divisie
ACV
Quick Boys
Thống kê đội
Netherlands Tweede Divisie
So sánh thống kê đội
ACV
VS
Quick Boys
31
Trận đã chơi
31
5 - 9 - 17
Kết quả
17 - 9 - 5
16.1%
% Thắng
54.8%
1.4
Bàn thắng
2
2.2
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Tweede Divisie
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
ACV Lịch sử đội
ACV
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | كاتwijk | 2 - 3 | - | ||||
HOME | HHC | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | دي تريفرز | 2 - 6 | - | ||||
HOME | GVVV فينندال | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | رينسبورجسه بويز | 1 - 1 | - | ||||
HOME | إكسيلسيور ماسلاوس | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | باريندريخت | 3 - 4 | - | ||||
HOME | RKAV فولندام | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | ألمير سيتي II | 4 - 2 | - | ||||
HOME | سباكنبورغ | 2 - 2 | - |
Quick Boys Lịch sử đội
Quick Boys
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | HHC | 2 - 1 | - | ||||
HOME | GVVV فينندال | 6 - 0 | - | ||||
AWAY | إكسيلسيور ماسلاوس | 2 - 1 | - | ||||
HOME | RKAV فولندام | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | هوك | 1 - 1 | - | ||||
HOME | سبارتا روتردام II | 5 - 1 | - | ||||
AWAY | سباكنبورغ | 1 - 3 | - | ||||
HOME | كونينكليكه HFC | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | كاتwijk | 2 - 1 | - | ||||
HOME | AFC أمستردام | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Netherlands Tweede Divisie
