Israel Ligat Ha'al
Maccabi Tel Aviv logo
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem logo
Beitar Jerusalem

Thống kê đội

Israel Ligat Ha'al
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Maccabi Tel Aviv
VS
Beitar Jerusalem
32
Trận đã chơi
33
18 - 8 - 6
Kết quả
21 - 8 - 4
56.3%
% Thắng
63.6%
2.1
Bàn thắng
2.3
1.2
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligat Ha'al
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/2/2026
Maccabi Tel Aviv
L 2 - 4 W
Beitar Jerusalem
AWAY
OY
2/16/2026
Maccabi Tel Aviv
D 0 - 0 D
Beitar Jerusalem
AWAY
UN
11/9/2025HOME
Maccabi Tel Aviv
L 2 - 6 W
Beitar Jerusalem
OY
5/24/2025HOME
Maccabi Tel Aviv
W 5 - 0 L
Beitar Jerusalem
ON
4/21/2025
Maccabi Tel Aviv
L 1 - 3 W
Beitar Jerusalem
AWAY
OY
2/3/2025HOME
Maccabi Tel Aviv
D 1 - 1 D
Beitar Jerusalem
UY
10/28/2024
Maccabi Tel Aviv
L 1 - 3 W
Beitar Jerusalem
AWAY
OY
3/10/2024
Maccabi Tel Aviv
W 1 - 0 L
Beitar Jerusalem
AWAY
UN
12/27/2023HOME
Maccabi Tel Aviv
W 1 - 0 L
Beitar Jerusalem
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Maccabi Tel Aviv Lịch sử đội

Maccabi Tel Aviv logo
Maccabi Tel Aviv
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
مكابي حيفا3 - 0WON-
AWAY
هبوعيل تل أبيب1 - 1DUY-
HOME
هبوعيل بتاح تكفا4 - 0WON-
AWAY
بيتار القدس2 - 4LOY-
HOME
هبوعيل بئر السبع1 - 0WUN-
AWAY
مكابي حيفا3 - 1WOY-
HOME
هبوعيل تل أبيب1 - 0WUN-
HOME
هبوعيل بئر السبع1 - 3LOY-
AWAY
هبوعيل حيفا4 - 1WOY-
HOME
أشدود3 - 2WOY-

Beitar Jerusalem Lịch sử đội

Beitar Jerusalem logo
Beitar Jerusalem
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
هبوعيل بئر السبع1 - 1DUY-
AWAY
مكابي حيفا0 - 3LON-
AWAY
هبوعيل تل أبيب1 - 0WUN-
HOME
مكابي تل أبيب4 - 2WOY-
HOME
هبوعيل بتاح تكفا3 - 1WOY-
AWAY
هبوعيل بئر السبع2 - 2DOY-
HOME
مكابي حيفا3 - 0WON-
AWAY
هبوعيل كاتامون2 - 0WUN-
HOME
إيروني طبريا3 - 2WOY-
AWAY
مكابي نتانيا8 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Israel Ligat Ha'al
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1هبوعيل بئر السبع15112234151935LWWDW
2بيتار القدس15103237181933WWDWW
3مكابي تل أبيب1686233181530DDDLW
4هبوعيل تل أبيب1583429191025WDWLW
5بني سخنين166552119223WWLWD
6مكابي نتانيا157262932-323DLWDL
7مكابي حيفا1557327161122LWWWD
8هبوعيل حيفا165382226-418LWWLL
9أشدود154652229-718LLDDD
10إيروني طبريا165381834-1618DWLDL
11هبوعيل بتاح تكفا153842326-317WDLDD
12إيروني كريات شمونة163491827-913LLDLD
13هبوعيل كاتامون152581321-811LWDLW
14مكابي بني رينة1621131440-267WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ