إسرائيل
ليجات هاعال
إيروني كريات شمونة
هبوعيل حيفا
Match Events
D. Zuparic
23'
N. Ljubisavljevic
61'
W. M. Alli
68'
Thống kê đội
إسرائيل ليجات هاعال
So sánh thống kê đội
إيروني كريات شمونة
VS
هبوعيل حيفا
29
Trận đã chơi
29
9 - 6 - 14
Kết quả
6 - 9 - 14
31%
% Thắng
20.7%
1.4
Bàn thắng
1.2
1.7
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
ليجات هاعال
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
إيروني كريات شمونة Lịch sử đội
إيروني كريات شمونة
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | مكابي نتانيا | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | إيروني طبريا | 0 - 2 | - | ||||
HOME | هبوعيل كاتامون | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | مكابي حيفا | 1 - 4 | - | ||||
HOME | بني سخنين | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | هبوعيل كاتامون | 1 - 0 | - | ||||
HOME | إيروني طبريا | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | مكابي نتانيا | 1 - 1 | - | ||||
HOME | مكابي تل أبيب | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | هبوعيل بئر السبع | 2 - 3 | - |
هبوعيل حيفا Lịch sử đội
هبوعيل حيفا
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | إيروني طبريا | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | هبوعيل كاتامون | 0 - 0 | - | ||||
HOME | مكابي بني رينة | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | مكابي نتانيا | 0 - 0 | - | ||||
HOME | مكابي تل أبيب | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | هبوعيل بئر السبع | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | هبوعيل بتاح تكفا | 1 - 0 | - | ||||
HOME | أشدود | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | بيتار القدس | 2 - 2 | - | ||||
HOME | مكابي بني رينة | 0 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
إيروني كريات شمونة
(4-2-3-1)
Daniel Tenenbaum
Itzik Sholmyster
Shay Ben David
Nemanja Ljubisavljević
Ido Vaier
Yaw Ackah
Cristian Martínez
Yair Mordechai
Ariel Sharetzky
Fernando Pacheco
Adrián Ugarriza
Liran Rotman
Alon Turgeman
Saar Fadida
Saná Gomes
Sandro Altunashvili
Roy Nawi
Tamir Arbel
Ivan Kričak
Dario Župarić
Dor Malul
Yoav Gerafi
هبوعيل حيفا
(3-4-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
إسرائيل ليجات هاعال
