جمهورية التشيك
الدوري التشيكي
بلزن
سلوفان ليبيريتس
Thống kê đội
جمهورية التشيك الدوري التشيكي
So sánh thống kê đội
بلزن
VS
سلوفان ليبيريتس
31
Trận đã chơi
31
16 - 8 - 7
Kết quả
12 - 10 - 9
51.6%
% Thắng
38.7%
1.7
Bàn thắng
1.4
1.1
Bàn thua
1
5.9
Sút trúng đích
4.7
5.9
Sút trượt
5.3
4.8
Cú sút bị chặn
3.5
56.1
Kiểm soát bóng
47.9
78.5
Độ chính xác chuyền bóng
72.6
12
Phạm lỗi
15.7
3.1
Cứu thua của thủ môn
2.6
1.9
Thẻ vàng
2.5
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
الدوري التشيكي
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
بلزن Lịch sử đội
بلزن
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | هرادتس كرالوفه | 3 - 1 | |||||
AWAY | بانيك أوسترافا | 1 - 0 | |||||
HOME | باردوبيتسه | 0 - 1 | |||||
AWAY | سلافيا براها | 0 - 0 | |||||
HOME | تبليتسه | 2 - 2 | |||||
HOME | بوهيميانز 1905 | 2 - 0 | |||||
AWAY | هرادتس كرالوفه | 3 - 0 | |||||
AWAY | زلين | 0 - 3 | |||||
HOME | سبارتا براها | 0 - 0 | |||||
AWAY | سيغما أولوموتس | 2 - 1 |
سلوفان ليبيريتس Lịch sử đội
سلوفان ليبيريتس
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | سلافيا براها | 1 - 2 | |||||
AWAY | FK يابلونتس | 2 - 1 | |||||
HOME | ملادا بوليسلاف | 0 - 0 | |||||
AWAY | كارفينا | 1 - 3 | |||||
HOME | سلوفاكو | 2 - 1 | |||||
HOME | تبليتسه | 1 - 1 | |||||
AWAY | بوهيميانز 1905 | 0 - 0 | |||||
HOME | هرادتس كرالوفه | 0 - 1 | |||||
AWAY | سلافيا براها | 0 - 1 | |||||
HOME | بانيك أوسترافا | 1 - 0 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
جمهورية التشيك الدوري التشيكي
Login Required
This feature requires login.
Do you want to go to the login page?
