Germany 3. Liga
Waldhof Mannheim logo
Waldhof Mannheim
SSV Jahn Regensburg logo
SSV Jahn Regensburg

Thống kê đội

Germany 3. Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Waldhof Mannheim
VS
SSV Jahn Regensburg
36
Trận đã chơi
36
14 - 7 - 15
Kết quả
14 - 7 - 15
38.9%
% Thắng
38.9%
1.6
Bàn thắng
1.5
1.9
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

3. Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
12/14/2025
Waldhof Mannheim
L 0 - 3 W
SSV Jahn Regensburg
AWAY
OU
3/2/2024HOME
Waldhof Mannheim
W 3 - 1 L
SSV Jahn Regensburg
OO
10/4/2023
Waldhof Mannheim
L 0 - 2 W
SSV Jahn Regensburg
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Waldhof Mannheim Lịch sử đội

Waldhof Mannheim logo
Waldhof Mannheim
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC ساربروكن0 - 2LUN-
HOME
FC شفاينفورت 052 - 2DOY-
AWAY
SV فيهين3 - 3DOY-
HOME
MSV دويسبورغ1 - 4LOY-
HOME
هوفنهايم II1 - 1DUY-
AWAY
TSV 1860 ميونخ1 - 1DUY-
HOME
إرزغبيرغه آوه2 - 1WOY-
AWAY
VfL أوسنابروك1 - 4LOY-
HOME
هافيلس3 - 1WOY-
AWAY
روت فايس إيسن0 - 1LUN-

SSV Jahn Regensburg Lịch sử đội

SSV Jahn Regensburg logo
SSV Jahn Regensburg
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
هوفنهايم II2 - 1WOY-
AWAY
هانزا روستوك5 - 2WOY-
HOME
ألمانيا آخن1 - 3LOY-
AWAY
TSV 1860 ميونخ2 - 2DOY-
HOME
إرزغبيرغه آوه1 - 0WUN-
AWAY
شتوتغارت II1 - 3LOY-
HOME
هافيلس5 - 2WOY-
AWAY
FC ساربروكن1 - 1DUY-
HOME
VfL أوسنابروك0 - 2LUN-
AWAY
فيرل2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Germany 3. Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1إنيرجي كوتبوس1911354233936DLWWW
2فيرل1998244261835WDDWW
3MSV دويسبورغ1997332221034DDLWL
4روت فايس إيسن199733630634WDDWL
5هانزا روستوك1988331191232DWDWW
6VfL أوسنابروك199552621532LWLLW
7هوفنهايم II1994640271331WDWLW
8TSV 1860 ميونخ199372929030LWWWW
9فالدوف مانهايم199283231129DLWWW
10شتوتغارت II198562626029WLDWD
11SV فيهين198472523228LWWWL
12FC فيكتوريا كولن198382825327DWLLL
13SSV يان ريغنسبورغ197392829-124DWLLW
14FC إنغولشتات 04195773230222DLDWL
15FC ساربروكن195772931-222DDLLL
16إرزغبيرغه آوه195772328-522WDDLD
17ألمانيا آخن1963102834-621DLDLL
18SSV أولم 18461951132644-1816LLWLL
19هافيلس1927102540-1513DWDLW
20FC شفاينفورت 051920171650-346LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ